Real Murcia II vs CAP Ciudad de Murcia
Tỷ số chung cuộc: Real Murcia II 1-0 CAP Ciudad de Murcia tại Tercera División RFEF - Group 13, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Real Murcia II thắng 6, hòa 1, CAP Ciudad de Murcia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio El Limonar, Santomera
- Trọng tài
- Antonio Oliver
- Phong độ
- DWDWL Real Murcia II
- DDWLL CAP Ciudad de Murcia
- 28' ▲ Alberto Navarro ▼ Jorge Palacios
- HT0-0
- 57' ▲ Germán Lidón ▼ Piqueras
- 57' ▲ Ismael Ferrer ▼ Vicente Meca
- 57' ▲ Matías ▼ Javi Muñoz
- 72' ▲ José Sánchez ▼ T. Guilaine
- 72' ▲ Javi Vergara ▼ Raúl Botía
- 75' ▲ Pablo Guillen ▼ Alejandro Pérez
- 75' ▲ Mario ▼ Emilio Pérez
- 85' ▲ Jaime ▼ Samuel Martínez
- 85' ▲ Pedro Cárceles ▼ David Valverde
- 86' Ángel García 1-0
- FT1-0
Đội hình
- Andrés
- T. Guilaine ▼ 72'
- Josévi
- Jorge García
- Jorge Palacios ▼ 28'
- Hamza
- Javier Lopez
- Vicente Meca ▼ 57'
- Piqueras ▼ 57'
- Raúl Botía ▼ 72'
- Ángel García
Dự bị 5
- Alberto Navarro ▲ 28'
- Germán Lidón ▲ 57'
- Ismael Ferrer ▲ 57'
- José Sánchez ▲ 72'
- Javi Vergara ▲ 72'
- Miguel Martínez
- David
- Alejandro Pérez ▼ 75'
- Diego Cárceles
- Peque
- Franco
- Alejandro González
- Samuel Martínez ▼ 85'
- Javi Muñoz ▼ 57'
- David Valverde ▼ 85'
- Emilio Pérez ▼ 75'
Dự bị 5
- Matías ▲ 57'
- Pablo Guillen ▲ 75'
- Mario ▲ 75'
- Jaime ▲ 85'
- Pedro Cárceles ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 21 | +50 | 80 | |
| 2 | 34 | 61 - 32 | +29 | 60 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 49 - 34 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 44 - 31 | +13 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 42 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 46 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 40 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 45 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 11 | 34 | 41 - 44 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 34 - 50 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 30 - 45 | -15 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 48 | -15 | 37 | |
| 17 | 34 | 26 - 54 | -28 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 66 | -43 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
49Ghi được47
46Thủng lưới45
1.44Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai30