Deportiva Minera vs CAP Ciudad de Murcia
Tỷ số chung cuộc: Deportiva Minera 2-1 CAP Ciudad de Murcia tại Tercera División RFEF - Group 13, 5 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportiva Minera thắng 5, hòa 4, CAP Ciudad de Murcia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Municipal Ángel Celdrán, El Llano del Beal
- Trọng tài
- Pablo Nicolás
- Phong độ
- WWWWW Deportiva Minera
- DDWLL CAP Ciudad de Murcia
- 8' M. Moghli 1-0
- 28' 1-1 David Valverde
- HT1-1
- 46' ▲ Dani Ruiz ▼ Manolo Garcia
- 51' ▲ Peque ▼ Óscar García
- 51' Loza 2-1
- 61' ▲ Rubén ▼ Miguel Ureña
- 61' ▲ Fernando Ruiz ▼ Chiqui
- 74' ▲ Javi Muñoz ▼ Samuel Martínez
- 74' ▲ Pedro Cárceles ▼ David Valverde
- 81' ▲ Fran ▼ Álvaro
- 81' ▲ Comino ▼ Ismael
- 84' ▲ Alejandro Pérez ▼ Mario
- 84' ▲ Diego Cárceles ▼ Jaime
- FT2-1
Đội hình
- Marcos Morales
- Chiqui ▼ 61'
- Loza
- Manolo Garcia ▼ 46'
- D. Rossetto
- Álvaro ▼ 81'
- Gabri
- M. Moghli
- Miguel Ureña ▼ 61'
- Daniel Martinez
- Ismael ▼ 81'
Dự bị 5
- Dani Ruiz ▲ 46'
- Rubén ▲ 61'
- Fernando Ruiz ▲ 61'
- Fran ▲ 81'
- Comino ▲ 81'
- Miguel Martínez
- Mario ▼ 84'
- David
- Francisco Carrillo
- Matías
- Franco
- Óscar García ▼ 51'
- Samuel Martínez ▼ 74'
- Jaime ▼ 84'
- David Valverde ▼ 74'
- Emilio Pérez
Dự bị 5
- Peque ▲ 51'
- Javi Muñoz ▲ 74'
- Pedro Cárceles ▲ 74'
- Alejandro Pérez ▲ 84'
- Diego Cárceles ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 21 | +50 | 80 | |
| 2 | 34 | 61 - 32 | +29 | 60 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 49 - 34 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 44 - 31 | +13 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 42 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 46 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 40 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 45 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 11 | 34 | 41 - 44 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 34 - 50 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 30 - 45 | -15 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 48 | -15 | 37 | |
| 17 | 34 | 26 - 54 | -28 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 66 | -43 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
39Ghi được47
55Thủng lưới45
1.08Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai30