Olímpico Totana vs Real Murcia II
Tỷ số chung cuộc: Olímpico Totana 1-2 Real Murcia II tại Tercera División RFEF - Group 13, 24 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olímpico Totana thắng 1, hòa 4, Real Murcia II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Juan Cayuela, Totana
- Trọng tài
- Juan Martínez
- Phong độ
- DWDLD Olímpico Totana
- DWDWL Real Murcia II
- HT0-0
- 46' ▲ Alberto Pérez ▼ Guillermo Lózano
- 46' ▲ Domi Pujante ▼ Vitolo
- 52' 0-1 Alberto Pérez
- 57' 0-2 Alberto Pérez
- 58' ▲ Jesús Ros ▼ Pedro Martinez
- 58' ▲ Centrón ▼ Alejandro Reche
- 58' ▲ Eric López ▼ José Martínez
- 62' ▲ Teo Pattrick ▼ Cuxart
- 67' ▲ Sam Philip ▼ Rognny Rodríguez
- 77' ▲ Luis Vivancos ▼ Cayu
- 80' ▲ Xavi Priego ▼ Vicente Meca
- 81' Juanlu 1-2
- FT1-2
Đội hình
- Pablo Sanz
- Mulero
- Fran Sánchez
- Cayu ▼ 77'
- Andrés Sánchez
- Juanlu
- Patricio Nicolás
- Alejandro Reche ▼ 58'
- José Martínez ▼ 58'
- David Valverde
- Pedro Martinez ▼ 58'
Dự bị 4
- Jesús Ros ▲ 58'
- Centrón ▲ 58'
- Eric López ▲ 58'
- Luis Vivancos ▲ 77'
- Antonio Gallego
- Fran Navarro
- Cuxart ▼ 62'
- Fran Bertomeu
- Jorge García
- Francisco Agulló
- Antonio Carrillo
- Vicente Meca ▼ 80'
- Vitolo ▼ 46'
- Guillermo Lózano ▼ 46'
- Rognny Rodríguez ▼ 67'
Dự bị 5
- Alberto Pérez ▲ 46'
- Domi Pujante ▲ 46'
- Teo Pattrick ▲ 62'
- Sam Philip ▲ 67'
- Xavi Priego ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 43 | |
| 1 | 20 | 36 - 14 | +22 | 44 | |
| 2 | 20 | 43 - 8 | +35 | 44 | |
| 3 | 20 | 30 - 11 | +19 | 43 | |
| 3 | 20 | 25 - 9 | +16 | 37 | |
| 4 | 20 | 33 - 19 | +14 | 36 | |
| 4 | 20 | 22 - 21 | +1 | 27 | |
| 5 | 20 | 23 - 25 | -2 | 27 | |
| 5 | 20 | 30 - 27 | +3 | 32 | |
| 6 | 20 | 21 - 19 | +2 | 26 | |
| 6 | 20 | 28 - 23 | +5 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 7 | 20 | 17 - 23 | -6 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 9 | 20 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 9 | 20 | 24 - 36 | -12 | 20 | |
| 10 | 20 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 10 | 20 | 18 - 31 | -13 | 16 | |
| 11 | 20 | 9 - 57 | -48 | 4 | |
| 11 | 20 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Relegation Round
So sánh
30Trận đấu26
31Ghi được37
35Thủng lưới21
1.03Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai23