Muleño
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Racing Murcia

Muleño vs Racing Murcia

Tỷ số chung cuộc: Muleño 0-1 Racing Murcia tại Tercera División RFEF - Group 13, 9 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Muleño thắng 1, hòa 1, Racing Murcia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Municipal de Mula, Mula
Trọng tài
Antonio Oliver
Phong độ
DDWDL Muleño
LLLLL Racing Murcia
  1. 16' Alacid Víctor Cadú
  2. HT0-0
  3. 46' Picó Enrique Soriano
  4. 46' Junior Joaquin Lisón
  5. 47' 0-1 Chupi Sotos
  6. 54' Nicolás Carrasco Pekes
  7. 56' Piqueras Cristóbal
  8. 70' Pablo Luis Galindo
  9. 71' Joaquín Parra Nico González
  10. 85' Chema Díaz Chupi Sotos
  11. FT0-1

Đội hình

Muleño HLV: Luis Franco
  1. Toni Fernández
  2. Nacho
  3. Víctor Cadú ▼ 16'
  4. Camacho
  5. Luis Galindo ▼ 70'
  6. Joaquin Lisón ▼ 46'
  7. Chino
  8. Cristóbal ▼ 56'
  9. Enrique Soriano ▼ 46'
  10. Juan Topo
  11. Oli

Dự bị 5

  1. Alacid ▲ 16'
  2. Picó ▲ 46'
  3. Junior ▲ 46'
  4. Piqueras ▲ 56'
  5. Pablo ▲ 70'
Racing Murcia HLV: Antonio Pedreño
  1. Ximo Ballester
  2. Sergi Valls
  3. Mario
  4. Manolo Pérez
  5. Cristo Martín
  6. Chupi Sotos ▼ 85'
  7. Monty
  8. J. Prefacio
  9. Fran Moreno
  10. Nico González ▼ 71'
  11. Pekes ▼ 54'

Dự bị 3

  1. Nicolás Carrasco ▲ 54'
  2. Joaquín Parra ▲ 71'
  3. Chema Díaz ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mar Menor
20 27 - 12 +15 43
1
Real Murcia II
20 36 - 14 +22 44
2
Águilas
20 43 - 8 +35 44
3
Atlético Pulpileño
20 30 - 11 +19 43
3
Racing Murcia
20 25 - 9 +16 37
4
La Unión Atlético
20 33 - 19 +14 36
4
Los Garres
20 22 - 21 +1 27
5
Bullense
20 23 - 25 -2 27
5
Cartagena FC
20 30 - 27 +3 32
6
Mazarrón FC
20 21 - 19 +2 26
6
UCAM Murcia II
20 28 - 23 +5 26
7
Deportiva Minera
20 18 - 20 -2 24
7
Olímpico Totana
20 17 - 23 -6 23
8
El Palmar
20 26 - 28 -2 22
8
Huércal Overa
20 17 - 27 -10 22
9
CAP Ciudad de Murcia
20 13 - 18 -5 21
9
SFC Minerva
20 24 - 36 -12 20
10
EDMF Churra
20 17 - 36 -19 16
10
Muleño
20 18 - 31 -13 16
11
Lorca
20 9 - 57 -48 4
11
Plus Ultra
20 11 - 52 -41 9
Relegation Round

So sánh

30Trận đấu28
24Ghi được33
49Thủng lưới17
0.8Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu