CAP Ciudad de Murcia vs Muleño
Tỷ số chung cuộc: CAP Ciudad de Murcia 0-2 Muleño tại Tercera División RFEF - Group 13, 6 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CAP Ciudad de Murcia thắng 2, hòa 2, Muleño thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio José Barnés, Murcia
- Trọng tài
- Francisco José Gómez Liarte
- Phong độ
- DDWLL CAP Ciudad de Murcia
- DDWDL Muleño
- 28' 0-1 Camacho
- 45'+1 0-2 Junior
- HT0-2
- 50' ▲ Alejandro Pérez ▼ D. Ramírez
- 60' ▲ Cristian Gil ▼ J. Quinto
- 60' ▲ Alvaro Esquinas ▼ Óscar García
- 67' ▲ Roberto Andreu ▼ Ángel Álvarez
- 72' ▲ Pablo ▼ Piqueras
- 72' ▲ Ivan Albert ▼ Juan Topo
- 85' ▲ Cristóbal ▼ Ashford
- FT0-2
Đội hình
- Miguel Martínez
- Álex García
- D. Ramírez ▼ 50'
- David
- Antonio Ortiz
- Javier Muñoz
- Ángel Álvarez ▼ 67'
- Óscar García ▼ 60'
- Alejandro González
- J. Quinto ▼ 60'
- Feli Martínez
Dự bị 4
- Alejandro Pérez ▲ 50'
- Cristian Gil ▲ 60'
- Alvaro Esquinas ▲ 60'
- Roberto Andreu ▲ 67'
- Toni Fernández
- Junior
- Nacho
- Víctor Cadú
- Camacho
- Luis Galindo
- Chino
- Ashford ▼ 85'
- Piqueras ▼ 72'
- Juan Topo ▼ 72'
- Oli
Dự bị 3
- Pablo ▲ 72'
- Ivan Albert ▲ 72'
- Cristóbal ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 43 | |
| 1 | 20 | 36 - 14 | +22 | 44 | |
| 2 | 20 | 43 - 8 | +35 | 44 | |
| 3 | 20 | 30 - 11 | +19 | 43 | |
| 3 | 20 | 25 - 9 | +16 | 37 | |
| 4 | 20 | 33 - 19 | +14 | 36 | |
| 4 | 20 | 22 - 21 | +1 | 27 | |
| 5 | 20 | 23 - 25 | -2 | 27 | |
| 5 | 20 | 30 - 27 | +3 | 32 | |
| 6 | 20 | 21 - 19 | +2 | 26 | |
| 6 | 20 | 28 - 23 | +5 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 7 | 20 | 17 - 23 | -6 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 9 | 20 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 9 | 20 | 24 - 36 | -12 | 20 | |
| 10 | 20 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 10 | 20 | 18 - 31 | -13 | 16 | |
| 11 | 20 | 9 - 57 | -48 | 4 | |
| 11 | 20 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Relegation Round
So sánh
30Trận đấu30
24Ghi được24
24Thủng lưới49
0.8Bàn thắng mỗi trận0.8
13Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai15