Ibarra
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Unión Sur Yaiza

Ibarra vs Unión Sur Yaiza

Tỷ số chung cuộc: Ibarra 0-4 Unión Sur Yaiza tại Tercera División RFEF - Group 12, 1 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 32
Sân vận động
Estadio Villa Isabel, Tenerife
Phong độ
LLWWL Ibarra
WWDWD Unión Sur Yaiza
  1. 12' 0-1 Facu
  2. 27' 0-2 Vitolo
  3. HT0-2
  4. 55' Bruno Mena Brian Torres
  5. 58' 0-3 D. Casoppero
  6. 63' Isma Kike
  7. 63' Gregory Blas Álvarez
  8. 63' K. Meire Marcos Marrero
  9. 63' Ubay Vitolo
  10. 67' Johny Arturo Lías
  11. 72' Roy Siebelder Aitor Molina
  12. 72' Mario Gonzalez Moha
  13. 72' Javi Melián A. Gallego
  14. 85' A. Yunes D. Casoppero
  15. 88' 0-4 Adán Jesús
  16. FT0-4

Đội hình

Ibarra HLV: Patricio de Ara
  1. Ángel Galván
  2. Andrés Vidal
  3. Edgar
  4. Kike ▼ 63'
  5. Juanito
  6. Dani Chinea
  7. Blas Álvarez ▼ 63'
  8. Brian Torres ▼ 55'
  9. Arturo Lías ▼ 67'
  10. R. Merouani
  11. Marcos Marrero ▼ 63'

Dự bị 5

  1. Bruno Mena ▲ 55'
  2. Isma ▲ 63'
  3. Gregory ▲ 63'
  4. K. Meire ▲ 63'
  5. Johny ▲ 67'
Unión Sur Yaiza HLV: Maxi Barrera
  1. Nauzet Pérez
  2. P. Álvarez
  3. Facu
  4. Vitolo ▼ 63'
  5. Enrique Castaño
  6. D. Casoppero ▼ 85'
  7. A. Gallego ▼ 72'
  8. M. Cedrés
  9. Aitor Molina ▼ 72'
  10. Moha ▼ 72'
  11. Adán Jesús

Dự bị 5

  1. Ubay ▲ 63'
  2. Roy Siebelder ▲ 72'
  3. Mario Gonzalez ▲ 72'
  4. Javi Melián ▲ 72'
  5. A. Yunes ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
35Ghi được70
45Thủng lưới23
1.03Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu