Tamaraceite
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Herbania

Tamaraceite vs Herbania

Tỷ số chung cuộc: Tamaraceite 2-1 Herbania tại Tercera División RFEF - Group 12, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tamaraceite thắng 3, hòa 0, Herbania thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 24
Sân vận động
Campo de Fútbol Juan Guedes, Las Palmas de Gran Canaria
Phong độ
LWDLL Tamaraceite
LDWLD Herbania
  1. 15' 0-1 Chata
  2. 43' Antonio Chata
  3. HT0-1
  4. 50' Red Card
  5. 53' Abraham Toni Robaina
  6. 64' Airan Díaz Pancho Cotos
  7. 64' Dani Ramírez Sergio Suárez
  8. 74' Aythami Álvarez Toni Falcón
  9. 90'+4 Aythami Álex Peraza
  10. 90'+3 Eros Delgado 1-1
  11. 90'+13 Jorge Pérez 3 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

Tamaraceite HLV: Iván Martín
  1. Carlos Daniel
  2. David García
  3. Ramsés
  4. Alejandro Pérez
  5. Sergio Suárez ▼ 64'
  6. Pancho Cotos ▼ 64'
  7. Toni Falcón ▼ 74'
  8. Bruno García
  9. Jerobe Cáceres
  10. Jorge Pérez
  11. Eros Delgado

Dự bị 3

  1. Airan Díaz ▲ 64'
  2. Dani Ramírez ▲ 64'
  3. Aythami Álvarez ▲ 74'
Herbania HLV: Nauzet Cruz
  1. Julio Jiménez
  2. Abel Suárez
  3. Toni Robaina ▼ 53'
  4. A. Meheni
  5. Roberto
  6. José Yared
  7. Tobías Gastón
  8. Dani Herrera
  9. Álex Peraza ▼ 90'
  10. Borja Vera
  11. Chata ▼ 43'

Dự bị 3

  1. Antonio ▲ 43'
  2. Abraham ▲ 53'
  3. Aythami ▲ 90'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
43Ghi được30
59Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu