Herbania
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Panadería Pulido

Herbania vs Panadería Pulido

Tỷ số chung cuộc: Herbania 1-2 Panadería Pulido tại Tercera División RFEF - Group 12, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Herbania thắng 1, hòa 1, Panadería Pulido thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal de Los Pozos, Puerto Rosario
Phong độ
LDWLD Herbania
DDDLW Panadería Pulido
  1. 25' Toni Robaina 1-0
  2. 42' 1-1 Javi Mayor
  3. HT1-1
  4. 53' Antonio Dani Herrera
  5. 53' Chata Alberto Figueroa
  6. 66' Yenerey David Ramírez
  7. 66' Sergio Martín Alejo
  8. 68' Yerobe Alberto
  9. 68' Aythami Álex Peraza
  10. 74' Chiqui Cristian
  11. 83' Pedro Ismael Pérez
  12. 83' Dani Molina Ale González
  13. 84' Abraham Toni Robaina
  14. 87' 1-2 Pedro Manzi
  15. FT1-2

Đội hình

Herbania HLV: Nauzet Cruz
  1. Julio Jiménez
  2. Alberto ▼ 68'
  3. Abel Suárez
  4. Toni Robaina ▼ 84'
  5. A. Meheni
  6. Roberto
  7. José Yared
  8. Alberto Figueroa ▼ 53'
  9. Dani Herrera ▼ 53'
  10. Álex Peraza ▼ 68'
  11. Borja Vera

Dự bị 5

  1. Antonio ▲ 53'
  2. Chata ▲ 53'
  3. Yerobe ▲ 68'
  4. Aythami ▲ 68'
  5. Abraham ▲ 84'
Panadería Pulido HLV: Israel Quintana
  1. Alejandro Medina
  2. Dailos Tejera
  3. Javi Mayor
  4. Ismael Pérez ▼ 83'
  5. Daniel Godoy
  6. Uday
  7. Cristian ▼ 74'
  8. David Ramírez ▼ 66'
  9. Ale González ▼ 83'
  10. Pedro Manzi
  11. Alejo ▼ 66'

Dự bị 5

  1. Yenerey ▲ 66'
  2. Sergio Martín ▲ 66'
  3. Chiqui ▲ 74'
  4. Pedro ▲ 83'
  5. Dani Molina ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
30Ghi được55
46Thủng lưới44
0.88Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu