Herbania
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Lanzarote

Herbania vs Lanzarote

Tỷ số chung cuộc: Herbania 2-1 Lanzarote tại Tercera División RFEF - Group 12, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Herbania thắng 1, hòa 1, Lanzarote thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Municipal de Los Pozos, Puerto Rosario
Phong độ
LDWLD Herbania
DDDDD Lanzarote
  1. 18' Toni Robaina 1-0
  2. 31' 1-1 S. Rosa
  3. 45'+1 Aythami 2-1
  4. HT2-1
  5. 59' Javi Martín Dani González
  6. 59' I. Traoré Alejandro Fuentes
  7. 72' Alberto Figueroa Abraham
  8. 77' D. Febles L. Gómez Ferreño
  9. 83' Bryan Pestana Roberto
  10. 86' Tobías Gastón Toni Robaina
  11. FT2-1

Đội hình

Herbania HLV: Nauzet Cruz
  1. Julio Jiménez
  2. Alberto
  3. Yerobe
  4. Abel Suárez
  5. Toni Robaina▼ 86'
  6. A. Meheni
  7. Roberto▼ 83'
  8. Abraham▼ 72'
  9. Borja Vera
  10. Antonio
  11. Aythami

Dự bị 3

  1. Alberto Figueroa▲ 72'
  2. Bryan Pestana▲ 83'
  3. Tobías Gastón▲ 86'
Lanzarote HLV: Nazareno Brindisi
  1. Ruymán Fernández
  2. L. Pierce
  3. Raúl
  4. Álex Cruz
  5. M. Sosa
  6. Justo Rodríguez
  7. Alejandro Fuentes▼ 59'
  8. Dani González▼ 59'
  9. G. Di Renzo
  10. S. Rosa
  11. L. Gómez Ferreño▼ 77'

Dự bị 3

  1. Javi Martín▲ 59'
  2. I. Traoré▲ 59'
  3. D. Febles▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
30Ghi được65
46Thủng lưới32
0.88Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn21
14Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu