Buzanada
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Victoria

Buzanada vs Atlético Victoria

Tỷ số chung cuộc: Buzanada 1-0 Atlético Victoria tại Tercera División RFEF - Group 12, 17 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 11
Sân vận động
Campo Municipal de Fútbol Clementina de Bello, Buzanada
Phong độ
LLWWL Buzanada
LLLDW Atlético Victoria
  1. HT0-0
  2. 46' Jou Muni
  3. 46' Bata Jorge Hernández
  4. 57' Brian Martín 1-0
  5. 60' David Cova José Carlos
  6. 73' Mechi Óscar
  7. 73' Dylan García Salva
  8. 73' David Galván Dani
  9. 89' Jorge Yanes Marc
  10. 90'+6 Álex Medina Brian Martín
  11. 90'+6 Juan Agoney González
  12. 90'+5 Ricardo Omar
  13. FT1-0

Đội hình

Buzanada HLV: Adonai Martín
  1. Giova
  2. C. Zolorzano
  3. Diego Martín
  4. Echedey
  5. Marc ▼ 89'
  6. Facu Scrollini
  7. Muni ▼ 46'
  8. Ibra
  9. Agoney González ▼ 90'
  10. Brian Martín ▼ 90'
  11. Jorge Hernández ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Jou ▲ 46'
  2. Bata ▲ 46'
  3. Jorge Yanes ▲ 89'
  4. Álex Medina ▲ 90'
  5. Juan ▲ 90'
Atlético Victoria HLV: Antonio Luis
  1. Omar ▼ 90'
  2. Álex García
  3. Dani Hernández
  4. Javi Saavedra
  5. Óscar ▼ 73'
  6. Sergio
  7. Cristo Díaz
  8. Mario Pérez
  9. Salva ▼ 73'
  10. Dani ▼ 73'
  11. José Carlos ▼ 60'

Dự bị 5

  1. David Cova ▲ 60'
  2. Mechi ▲ 73'
  3. Dylan García ▲ 73'
  4. David Galván ▲ 73'
  5. Ricardo ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
29Ghi được33
42Thủng lưới53
0.85Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu