UD San Fernando
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Unión Sur Yaiza

UD San Fernando vs Unión Sur Yaiza

Tỷ số chung cuộc: UD San Fernando 0-2 Unión Sur Yaiza tại Tercera División RFEF - Group 12, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: UD San Fernando thắng 3, hòa 0, Unión Sur Yaiza thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 27
Sân vận động
Ciudad Deportiva de Maspalomas, Maspalomas (Gran Canaria)
Trọng tài
Xiomara Garcia
Phong độ
DWLWL UD San Fernando
WDWDL Unión Sur Yaiza
  1. 31' Aridany Grimón
  2. HT0-0
  3. 51' 0-1 E. Trovento
  4. 55' Roy Siebelder A. Yunes
  5. 58' Ruiman Joel Zamora
  6. 64' Andrés Dani Molina
  7. 68' 0-2 Juanca
  8. 76' Juandi Pedro González
  9. 76' Echedey Mayor Juan Rodríguez
  10. 90'+3 Yeray Tavio E. Trovento
  11. FT0-2

Đội hình

UD San Fernando HLV: J. Socorro
  1. Fermín
  2. Stéphane
  3. Omar Vázquez
  4. Pedro González ▼ 76'
  5. Juan Rodríguez ▼ 76'
  6. Joel Zamora ▼ 58'
  7. Aythami Betancort
  8. Adrián Hernández
  9. Choco
  10. Jesús Farías
  11. Dani Molina ▼ 64'

Dự bị 4

  1. Ruiman ▲ 58'
  2. Andrés ▲ 64'
  3. Juandi ▲ 76'
  4. Echedey Mayor ▲ 76'
Unión Sur Yaiza HLV: Miguel Fernández
  1. Alejandro Medina
  2. Carlos Rosa
  3. Grimón ▼ 31'
  4. Álvaro Santana
  5. N. González
  6. E. Trovento ▼ 90'
  7. Juanca
  8. Pope
  9. A. Yunes ▼ 55'
  10. Acoran Hernandez
  11. Senem

Dự bị 3

  1. Aridany ▲ 31'
  2. Roy Siebelder ▲ 55'
  3. Yeray Tavio ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mensajero
30 53 - 36 +17 58
2
Lanzarote
30 51 - 29 +22 53
3
UD San Fernando
30 39 - 25 +14 51
4
UD Las Palmas II
30 43 - 28 +15 50
5
Villa Santa Brígida
30 38 - 26 +12 50
6
CD Tenerife II
30 44 - 33 +11 49
7
Panadería Pulido
30 36 - 28 +8 47
8
Santa Úrsula
30 42 - 34 +8 44
9
Tamaraceite
30 33 - 33 0 38
10
Unión Sur Yaiza
30 40 - 49 -9 38
11
Marino
30 38 - 44 -6 37
12
Arucas
30 37 - 47 -10 37
13
La Cuadra
30 49 - 38 +11 37
14
Ibarra
30 31 - 58 -27 26
15
Gran Tarajal
30 29 - 49 -20 25
16
Estrella
30 19 - 65 -46 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu30
46Ghi được40
30Thủng lưới49
1.28Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu