Atlético Paso
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Herbania

Atlético Paso vs Herbania

Tỷ số chung cuộc: Atlético Paso 5-0 Herbania tại Tercera División RFEF - Group 12, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Paso thắng 3, hòa 1, Herbania thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 17
Sân vận động
Campo Municipal de El Paso, El Paso
Trọng tài
Eduardo Pérez
Phong độ
DDWDL Atlético Paso
LDWLD Herbania
  1. 42' Brian Martín 1-0
  2. 44' Agoney González 2-0
  3. HT2-0
  4. 56' Tobias Adargoma
  5. 56' Hugo Fenoll Ismael
  6. 60' Armiche 3-0
  7. 63' Jordan Bolaños
  8. 63' Adrián Hernández Brian Martín
  9. 64' Adrián Hernández 4-0
  10. 68' Carnevali Álex Cruz
  11. 68' Miguel Ángel Agoney González
  12. 74' David Galván Vianney Nieto
  13. 84' Walde Julio Armas
  14. 88' Armiche 5-0
  15. 89' Toño Álex Peraza
  16. 89' Rodrigo Hugo Fenoll
  17. FT5-0

Đội hình

Atlético Paso HLV: Jorge Muñoz
  1. L. Arellano
  2. Eduardo Cruz
  3. Edu Niebla
  4. Álex Cruz ▼ 68'
  5. Cristo Díaz
  6. Bolaños ▼ 63'
  7. Guti
  8. Armiche
  9. Agoney González ▼ 68'
  10. Vianney Nieto ▼ 74'
  11. Brian Martín ▼ 63'

Dự bị 5

  1. Jordan ▲ 63'
  2. Adrián Hernández ▲ 63'
  3. Carnevali ▲ 68'
  4. Miguel Ángel ▲ 68'
  5. David Galván ▲ 74'
Herbania HLV: Nauzet Cruz
  1. Joselu
  2. David Kikvidze
  3. Jonás
  4. Gabri
  5. Roberto
  6. Adargoma ▼ 56'
  7. Abraham
  8. Ismael ▼ 56'
  9. Álex Peraza ▼ 89'
  10. Bryan Pestana
  11. Julio Armas ▼ 84'

Dự bị 5

  1. Tobias ▲ 56'
  2. Hugo Fenoll ▲ 56'
  3. Walde ▲ 84'
  4. Toño ▲ 89'
  5. Rodrigo ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Paso
32 44 - 27 +17 59
2
UD Las Palmas III
32 47 - 30 +17 58
3
CD Tenerife II
32 49 - 31 +18 57
4
Arucas
32 44 - 30 +14 56
5
Villa Santa Brígida
32 45 - 37 +8 48
6
Unión Sur Yaiza
32 42 - 43 -1 47
7
Gran Tarajal
32 46 - 40 +6 47
8
Santa Úrsula
32 35 - 37 -2 46
9
La Cuadra
32 46 - 35 +11 46
10
Marino
32 37 - 30 +7 45
11
Lanzarote
32 28 - 24 +4 44
12
Buzanada
32 35 - 33 +2 44
13
Herbania
32 27 - 33 -6 43
14
Tenisca
32 37 - 45 -8 40
15
Vera
32 27 - 37 -10 40
16
Unión Viera
32 24 - 51 -27 30
17
Las Zocas
32 14 - 64 -50 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
46Ghi được27
27Thủng lưới33
1.39Bàn thắng mỗi trận0.84
18Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn10
29Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu