Atlético Paso
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
UD Las Palmas III

Atlético Paso vs UD Las Palmas III

Tỷ số chung cuộc: Atlético Paso 1-0 UD Las Palmas III tại Tercera División RFEF - Group 12, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlético Paso thắng 4, hòa 2, UD Las Palmas III thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 26
Sân vận động
Campo Municipal de El Paso, El Paso
Trọng tài
Alfonso Méndez
Phong độ
DDWDL Atlético Paso
WWWLL UD Las Palmas III
  1. HT0-0
  2. 52' Brian Martín 1-0
  3. 56' José Ángel Joaquín
  4. 69' Armiche Brian Martín
  5. 69' Kevin Medina Abian Santos
  6. 75' Guti Vianney Nieto
  7. 78' Edu Niebla Paco Perujo
  8. 81' Brian Vitolo
  9. 81' Édgar Ussama Ouzzani
  10. FT1-0

Đội hình

Atlético Paso HLV: Jorge Muñoz
  1. L. Arellano
  2. Eduardo Cruz
  3. Paco Perujo ▼ 78'
  4. Jordan
  5. Álex Cruz
  6. Cristo Díaz
  7. Bolaños
  8. Adrián Hernández
  9. Agoney González
  10. Vianney Nieto ▼ 75'
  11. Brian Martín ▼ 69'

Dự bị 3

  1. Armiche ▲ 69'
  2. Guti ▲ 75'
  3. Edu Niebla ▲ 78'
UD Las Palmas III HLV: Yoni Oujo
  1. Álex González
  2. Ian Bolaños
  3. Álvaro
  4. Ussama Ouzzani ▼ 81'
  5. Gabriel Palmero
  6. Joaquín ▼ 56'
  7. Vitolo ▼ 81'
  8. Víctor Socorro
  9. Héctor Castillo
  10. Carlos Galván
  11. Abian Santos ▼ 69'

Dự bị 4

  1. José Ángel ▲ 56'
  2. Kevin Medina ▲ 69'
  3. Brian ▲ 81'
  4. Édgar ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Paso
32 44 - 27 +17 59
2
UD Las Palmas III
32 47 - 30 +17 58
3
CD Tenerife II
32 49 - 31 +18 57
4
Arucas
32 44 - 30 +14 56
5
Villa Santa Brígida
32 45 - 37 +8 48
6
Unión Sur Yaiza
32 42 - 43 -1 47
7
Gran Tarajal
32 46 - 40 +6 47
8
Santa Úrsula
32 35 - 37 -2 46
9
La Cuadra
32 46 - 35 +11 46
10
Marino
32 37 - 30 +7 45
11
Lanzarote
32 28 - 24 +4 44
12
Buzanada
32 35 - 33 +2 44
13
Herbania
32 27 - 33 -6 43
14
Tenisca
32 37 - 45 -8 40
15
Vera
32 27 - 37 -10 40
16
Unión Viera
32 24 - 51 -27 30
17
Las Zocas
32 14 - 64 -50 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
46Ghi được47
27Thủng lưới30
1.39Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu