Atlético Paso
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Panadería Pulido

Atlético Paso vs Panadería Pulido

Tỷ số chung cuộc: Atlético Paso 1-2 Panadería Pulido tại Tercera División RFEF - Group 12, 6 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Paso thắng 1, hòa 3, Panadería Pulido thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 - 2nd Phase · Vòng 6
Sân vận động
Campo Municipal de El Paso, El Paso
Trọng tài
Brian Díaz
Phong độ
DDWDL Atlético Paso
DDDLW Panadería Pulido
  1. 31' 0-1 Kilian Aleman
  2. 40' Álex Cruz 1-1
  3. HT1-1
  4. 55' 1-2 Raul Sosa
  5. 56' Vianney Nieto Aday
  6. 56' Adrián Hernández Nebai Hernández
  7. 56' Castaña Emilio
  8. 56' Gabri Rubén Silva
  9. 66' Pascu Jaime Jorge
  10. 66' Jesus Cabrera Juanda Marín
  11. 70' Juanma Pedro
  12. 72' Sebas Álex Cruz
  13. 77' Ismael Raul Sosa
  14. FT1-2

Đội hình

Atlético Paso HLV: Jorge Muñoz
  1. L. Arellano
  2. Deivid
  3. Jaime Jorge ▼ 66'
  4. Juanda Marín ▼ 66'
  5. Jordan
  6. Armiche
  7. Bolaños
  8. Nebai Hernández ▼ 56'
  9. M. Diallo
  10. Álex Cruz ▼ 72'
  11. Aday ▼ 56'

Dự bị 5

  1. Vianney Nieto ▲ 56'
  2. Adrián Hernández ▲ 56'
  3. Pascu ▲ 66'
  4. Jesus Cabrera ▲ 66'
  5. Sebas ▲ 72'
Panadería Pulido HLV: J. Socorro
  1. Eduardo
  2. Rubén Silva ▼ 56'
  3. Pedro ▼ 70'
  4. Oliver Viera
  5. Emilio ▼ 56'
  6. Kilian Aleman
  7. Nano
  8. Ubay
  9. Raul Sosa ▼ 77'
  10. Braulio López
  11. Felipe

Dự bị 4

  1. Castaña ▲ 56'
  2. Gabri ▲ 56'
  3. Juanma ▲ 70'
  4. Ismael ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mensajero
20 28 - 17 +11 40
1
UD San Fernando
18 27 - 17 +10 33
2
Panadería Pulido
18 22 - 14 +8 32
2
Tenisca
20 37 - 20 +17 35
3
Atlético Paso
20 28 - 15 +13 33
3
UD Las Palmas III
18 26 - 22 +4 30
4
Buzanada
20 29 - 21 +8 32
4
Gran Tarajal
18 18 - 12 +6 29
5
CD Tenerife II
20 33 - 26 +7 31
5
Unión Viera
18 26 - 30 -4 26
6
Lanzarote
18 18 - 17 +1 24
6
Santa Úrsula
20 22 - 19 +3 29
7
La Cuadra
18 25 - 30 -5 24
7
Vera
20 24 - 24 0 29
8
Atlético Tacoronte
20 21 - 28 -7 25
8
Guía
18 18 - 28 -10 19
9
Atlético Victoria
20 16 - 30 -14 21
9
Villa Santa Brígida
18 18 - 21 -3 18
10
Arucas
18 20 - 27 -7 16
10
Güímar
20 19 - 34 -15 14
11
Ibarra
20 10 - 33 -23 10
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu24
36Ghi được33
23Thủng lưới19
1.38Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu