Gran Tarajal
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Buzanada

Gran Tarajal vs Buzanada

Tỷ số chung cuộc: Gran Tarajal 2-2 Buzanada tại Tercera División RFEF - Group 12, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gran Tarajal thắng 2, hòa 2, Buzanada thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 - 2nd Phase · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Municipal de Gran Tarajal, Gran Tarajal
Trọng tài
Christian Sagredo
Phong độ
LLLDL Gran Tarajal
LLWWL Buzanada
  1. 20' Héctor Figueroa11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' G. Cedrez Kilian
  4. 61' Lionel Víctor
  5. 61' Matías Borjita
  6. 70' Oscar José Roberto
  7. 72' Bata Maxi
  8. 82' 1-1 Pirri
  9. 88' Dylan Raul Martín
  10. 90'+4 1-2 Pirri
  11. 90'+6 Héctor Figueroa11m 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Gran Tarajal HLV: Maxi Barrera
  1. Agoney
  2. F. Bellingi
  3. Josito Padilla
  4. Ancor
  5. Raul Martín ▼ 88'
  6. Figueroa
  7. Enrique Castaño
  8. Juanma Pérez
  9. José Roberto ▼ 70'
  10. Héctor Figueroa
  11. Kilian ▼ 61'

Dự bị 3

  1. G. Cedrez ▲ 61'
  2. Oscar ▲ 70'
  3. Dylan ▲ 88'
Buzanada HLV: Willy Barroso
  1. Gabri
  2. Christian Zolorzano
  3. Edgar
  4. Joel
  5. Maxi ▼ 72'
  6. Efrén
  7. Víctor ▼ 61'
  8. Mendy
  9. Arturo
  10. Borjita ▼ 61'
  11. Pirri

Dự bị 3

  1. Lionel ▲ 61'
  2. Matías ▲ 61'
  3. Bata ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mensajero
20 28 - 17 +11 40
1
UD San Fernando
18 27 - 17 +10 33
2
Panadería Pulido
18 22 - 14 +8 32
2
Tenisca
20 37 - 20 +17 35
3
Atlético Paso
20 28 - 15 +13 33
3
UD Las Palmas III
18 26 - 22 +4 30
4
Buzanada
20 29 - 21 +8 32
4
Gran Tarajal
18 18 - 12 +6 29
5
CD Tenerife II
20 33 - 26 +7 31
5
Unión Viera
18 26 - 30 -4 26
6
Lanzarote
18 18 - 17 +1 24
6
Santa Úrsula
20 22 - 19 +3 29
7
La Cuadra
18 25 - 30 -5 24
7
Vera
20 24 - 24 0 29
8
Atlético Tacoronte
20 21 - 28 -7 25
8
Guía
18 18 - 28 -10 19
9
Atlético Victoria
20 16 - 30 -14 21
9
Villa Santa Brígida
18 18 - 21 -3 18
10
Arucas
18 20 - 27 -7 16
10
Güímar
20 19 - 34 -15 14
11
Ibarra
20 10 - 33 -23 10
Relegation Round

So sánh

24Trận đấu26
23Ghi được41
21Thủng lưới26
0.96Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu