Constància
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Penya Independent

Constància vs Penya Independent

Tỷ số chung cuộc: Constància 1-0 Penya Independent tại Tercera División RFEF - Group 11, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Constància thắng 2, hòa 1, Penya Independent thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 25
Sân vận động
Nou Camp de Inca, Inca
Phong độ
WWDLW Constància
LDWDD Penya Independent
  1. 45' Mateu Ferrer 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' F. Durán Pau Ferrer
  4. 62' Alberto Martínez S. Rinaldi
  5. 69' Iago Miquel Cristian Tello
  6. 69' Toni Quetglás Antonio González
  7. 78' N. Achtout Dani Reales
  8. 78' Leandro Vera Lucas González
  9. 90' T. Jackson Barto
  10. FT1-0

Đội hình

Constància HLV: Guillermo Llaneras
  1. Pau Seguí
  2. Mateo Garcías
  3. Miguel Buades
  4. Cristian Tello ▼ 69'
  5. Victor Villar
  6. Nico Baleani
  7. Pau García
  8. David Turmo
  9. Antonio González ▼ 69'
  10. Mateu Ferrer
  11. Barto ▼ 90'

Dự bị 3

  1. Iago Miquel ▲ 69'
  2. Toni Quetglás ▲ 69'
  3. T. Jackson ▲ 90'
Penya Independent HLV: Ramiro González
  1. Lautaro Callejo
  2. Carlos Moreno
  3. Aleix Ruiz
  4. Lucas González ▼ 78'
  5. Lucas Callejo
  6. M. Ndao
  7. Pau Ferrer ▼ 62'
  8. S. Rinaldi ▼ 62'
  9. B. Essabbar
  10. M. Alhassan
  11. Dani Reales ▼ 78'

Dự bị 4

  1. F. Durán ▲ 62'
  2. Alberto Martínez ▲ 62'
  3. N. Achtout ▲ 78'
  4. Leandro Vera ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
56Ghi được62
33Thủng lưới36
1.56Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu