Penya Independent vs Santanyí
Tỷ số chung cuộc: Penya Independent 4-0 Santanyí tại Tercera División RFEF - Group 11, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Penya Independent thắng 2, hòa 0, Santanyí thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 17
- Sân vận động
- Camp de Futbol Municipal de Sant Miquel de Balansat, Sant Miquel de Balansat
- Phong độ
- LDWDD Penya Independent
- WLWLD Santanyí
- 21' Aleix Ruiz11m 1-0
- 28' Lucas Callejo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Leandro Vera ▼ S. Rinaldi
- 46' ▲ Josep Díez ▼ B. Essabbar
- 46' ▲ Gabriel Vidal ▼ Diego López
- 46' ▲ Vinicius ▼ Manuel Trujillo
- 46' ▲ Víctor Pacheco ▼ Pablo Molina
- 64' ▲ Dani Reales ▼ N. Achtout
- 64' ▲ Alberto Martínez ▼ F. Durán
- 64' ▲ Godswill Matins ▼ Santi Aragón
- 73' ▲ Curuné ▼ M. Alhassan
- 73' ▲ Álex Expósito ▼ Mauri Nuñez
- 82' Dani Reales 3-0
- 85' Alberto Martínez 4-0
- FT4-0
Đội hình
- Lautaro Callejo
- Aleix Ruiz
- Lucas Callejo
- M. Ndao
- Angelito
- Álex Vera
- N. Achtout ▼ 64'
- F. Durán ▼ 64'
- S. Rinaldi ▼ 46'
- B. Essabbar ▼ 46'
- M. Alhassan ▼ 73'
Dự bị 5
- Leandro Vera ▲ 46'
- Josep Díez ▲ 46'
- Dani Reales ▲ 64'
- Alberto Martínez ▲ 64'
- Curuné ▲ 73'
- Miquel Amengual
- Pablo Molina ▼ 46'
- Manuel Trujillo ▼ 46'
- T. Balcedo
- Javi Pou
- Mauri Nuñez ▼ 73'
- Tomeu Amengual
- Alejandro Álvarez
- Víctor Gibert
- Diego López ▼ 46'
- Santi Aragón ▼ 64'
Dự bị 5
- Gabriel Vidal ▲ 46'
- Vinicius ▲ 46'
- Víctor Pacheco ▲ 46'
- Godswill Matins ▲ 64'
- Álex Expósito ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 47 - 17 | +30 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 31 | +24 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 34 | +34 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 32 | +19 | 62 | |
| 5 | 34 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 51 - 37 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 54 - 36 | +18 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 53 | -2 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 34 | +1 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 43 | -3 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 51 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 52 | -22 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 75 | -44 | 20 | |
| 18 | 34 | 22 - 82 | -60 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
62Ghi được40
36Thủng lưới45
1.63Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai21