Felanitx
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Santanyí

Felanitx vs Santanyí

Tỷ số chung cuộc: Felanitx 3-1 Santanyí tại Tercera División RFEF - Group 11, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Felanitx thắng 2, hòa 1, Santanyí thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Es Torrentó, Mallorca
Phong độ
LLLLW Felanitx
WLWLD Santanyí
  1. 5' Adri Hernández 1-0
  2. 7' Pablo Molina Toni Llabrés
  3. HT1-0
  4. 46' Fede Raúl Acedo
  5. 51' V. De Baunbag 2-0
  6. 52' Aley Saúl Mestre
  7. 52' Nando Expósito Diego López
  8. 55' Antoni Beas 3-0
  9. 70' Nene Bernat Muntaner
  10. 73' Victor González Javi Pou
  11. 79' Jefferson Antoni Beas
  12. 79' Chamba Adri Hernández
  13. 79' S. Doudouch V. De Baunbag
  14. 83' 3-1 Fede
  15. FT3-1

Đội hình

Felanitx HLV: Cosme Monserrat
  1. Lluís Artigues
  2. Cristian Micó
  3. Andreu Lladó
  4. Dani Codina
  5. Sebastiá
  6. Bernat Muntaner▼ 70'
  7. Adri Hernández▼ 79'
  8. Sergio Contreras
  9. Salama
  10. Antoni Beas▼ 79'
  11. V. De Baunbag▼ 79'

Dự bị 4

  1. Nene▲ 70'
  2. Jefferson▲ 79'
  3. Chamba▲ 79'
  4. S. Doudouch▲ 79'
Santanyí HLV: Miquel Aguado
  1. Pau Socias
  2. David Riera
  3. Javi Pou▼ 73'
  4. Joan Sorell
  5. Saúl Mestre▼ 52'
  6. Tomeu Amengual
  7. Raúl Acedo▼ 46'
  8. Toni Llabrés▼ 7'
  9. Marco
  10. Mario Genoves
  11. Diego López▼ 52'

Dự bị 5

  1. Pablo Molina▲ 7'
  2. Fede▲ 46'
  3. Aley▲ 52'
  4. Nando Expósito▲ 52'
  5. Victor González▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
37Ghi được46
53Thủng lưới23
1.09Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu