Arenal
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
R.C.D. Mallorca II

Arenal vs R.C.D. Mallorca II

Tỷ số chung cuộc: Arenal 0-3 R.C.D. Mallorca II tại Tercera División RFEF - Group 11, 27 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 27
Phong độ
LDDLL Arenal
DLWLD R.C.D. Mallorca II
  1. 3' 0-1 E. Barrois
  2. 19' 0-2 Pablo Moyá
  3. 31' 0-3 E. Barrois
  4. HT0-3
  5. 46' Habib Coulibaly Marc López
  6. 53' Juanca David Movilla
  7. 60' Pape Sane Vicente Capella
  8. 60' Martin Arasa Turu
  9. 60' Barto Rubén Quintanilla
  10. 60' Y. Antúnez Adrian Barquero
  11. 70' Yuzún Ley Miguel Martín
  12. 76' Marc Bonet Christian de Dios
  13. 76' Guille Jesús Sánchez
  14. 81' Pau Mascaró Luis Montiel
  15. FT0-3

Đội hình

Arenal HLV: Sergio Tíscar
  1. Santi Lucha
  2. Dani Amengual
  3. Vicente Capella ▼ 60'
  4. Jesús Sánchez ▼ 76'
  5. Alou Diop
  6. David García
  7. Christian de Dios ▼ 76'
  8. Turu ▼ 60'
  9. Juan José
  10. David Movilla ▼ 53'
  11. Toni Arrom

Dự bị 5

  1. Juanca ▲ 53'
  2. Pape Sane ▲ 60'
  3. Martin Arasa ▲ 60'
  4. Marc Bonet ▲ 76'
  5. Guille ▲ 76'
R.C.D. Mallorca II HLV: G. Siviero
  1. Alex
  2. David Valverde
  3. Miguel Martín ▼ 70'
  4. Marcos Fernández
  5. Marc López ▼ 46'
  6. Pablo Moyá
  7. Rubén Quintanilla ▼ 60'
  8. Adrian Barquero ▼ 60'
  9. Luis Montiel ▼ 81'
  10. Julián Mahicas
  11. E. Barrois

Dự bị 5

  1. Habib Coulibaly ▲ 46'
  2. Barto ▲ 60'
  3. Y. Antúnez ▲ 60'
  4. Yuzún Ley ▲ 70'
  5. Pau Mascaró ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu41
28Ghi được82
59Thủng lưới21
0.82Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn21
14Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu