R.C.D. Mallorca II vs Binissalem
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca II 4-0 Binissalem tại Tercera División RFEF - Group 11, 22 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca II thắng 4, hòa 0, Binissalem thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 26
- Phong độ
- DLWLD R.C.D. Mallorca II
- DLDWL Binissalem
- 1' Miquel Salas 1-0
- 37' Julián Mahicas 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Iván Zamorano ▼ Samu Fernández
- 46' ▲ Maikel Makate ▼ Miguel Bestard
- 56' ▲ Sergi Oliver ▼ R. Cuenca
- 56' ▲ Antoni Vallés ▼ Juan Camilo
- 56' Adrian Barquero 3-0
- 60' Miquel Salas 4-0
- 64' ▲ Yosmel Zayas ▼ Julián Mahicas
- 64' ▲ E. Barrois ▼ Miquel Salas
- 64' ▲ Luis Montiel ▼ Miguel Martín
- 69' ▲ Marc López ▼ Sebastian Wade
- 74' ▲ Jaume Company ▼ Elías Chentouf
- 76' ▲ Barto ▼ Adrian Barquero
- FT4-0
Đội hình
- Alex
- David Valverde
- Miguel Martín▼ 64'
- Sebastian Wade▼ 69'
- Marcos Fernández
- Carlos Sogorb
- Pablo Moyá
- Rubén Quintanilla
- Adrian Barquero▼ 76'
- Miquel Salas▼ 64'
- Julián Mahicas▼ 64'
Dự bị 5
- Yosmel Zayas▲ 64'
- E. Barrois▲ 64'
- Luis Montiel▲ 64'
- Marc López▲ 69'
- Barto▲ 76'
- Mateu Vaquer
- Miguel Bestard▼ 46'
- Juan Camilo▼ 56'
- Samu Fernández▼ 46'
- Guillem Romaguera
- Alejandro Álvarez
- Elías Chentouf▼ 74'
- Haitam
- Pau Vila
- R. Cuenca▼ 56'
- Álvaro Jiménez
Dự bị 5
- Iván Zamorano▲ 46'
- Maikel Makate▲ 46'
- Sergi Oliver▲ 56'
- Antoni Vallés▲ 56'
- Jaume Company▲ 74'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 15 | +58 | 87 | |
| 2 | 34 | 72 - 16 | +56 | 74 | |
| 3 | 34 | 63 - 15 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 6 | 34 | 46 - 23 | +23 | 56 | |
| 7 | 34 | 44 - 32 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 54 - 44 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 51 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 98 | -72 | 17 | |
| 18 | 34 | 22 - 106 | -84 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
82Ghi được35
21Thủng lưới38
2Bàn thắng mỗi trận1.03
24Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn14
44Hiệp hai25