Constància
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mercadal

Constància vs Mercadal

Tỷ số chung cuộc: Constància 1-0 Mercadal tại Tercera División RFEF - Group 11, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Constància thắng 4, hòa 1, Mercadal thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 22
Sân vận động
Nou Camp de Inca, Inca
Phong độ
WWDLW Constància
WLLWD Mercadal
  1. 30' Mateu Ferrer11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' Daniel Peña Rubén Carreras
  4. 62' Luis Martinez Pepo
  5. 65' Joan Roig Kike Sánchez
  6. 65' Mateu Bibiloni A. Giaquinto
  7. 65' Nico Baleani Pau García
  8. 77' J. Suasi
  9. 77' J. Suasi
  10. 81' Mateo Garcías José Gálvez
  11. 87' Campoy Jaume Estrany
  12. 87' Izan Canet Joan Marques
  13. FT1-0

Đội hình

Constància HLV: Guillermo Llaneras
  1. Jaime
  2. Joan Gayà
  3. Miguel Buades
  4. Juan Suasi
  5. A. Giaquinto ▼ 65'
  6. Pau García ▼ 65'
  7. Jaume Estrany ▼ 87'
  8. Toni Navarro
  9. Mateu Ferrer
  10. José Gálvez ▼ 81'
  11. Kike Sánchez ▼ 65'

Dự bị 5

  1. Joan Roig ▲ 65'
  2. Mateu Bibiloni ▲ 65'
  3. Nico Baleani ▲ 65'
  4. Mateo Garcías ▲ 81'
  5. Campoy ▲ 87'
Mercadal HLV: Lluis Vidal
  1. Neil de Jesús
  2. Sergio Martínez
  3. Pepo ▼ 62'
  4. Xavi
  5. Raúl Marqués
  6. Pau Oliver
  7. Y. Achkoukar
  8. Joan Marques ▼ 87'
  9. Rubén Carreras ▼ 62'
  10. A. Sidibé
  11. Javi Hernández

Dự bị 3

  1. Daniel Peña ▲ 62'
  2. Luis Martinez ▲ 62'
  3. Izan Canet ▲ 87'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
44Ghi được33
32Thủng lưới37
1.29Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu