Santanyí
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arenal

Santanyí vs Arenal

Tỷ số chung cuộc: Santanyí 3-0 Arenal tại Tercera División RFEF - Group 11, 16 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 14
Phong độ
WLWLD Santanyí
LDDLL Arenal
  1. HT0-0
  2. 46' Toni Llabrés Raúl Acedo
  3. 46' Gaby Santos Fede
  4. 46' Marco Diego López
  5. 58' Lluc Ramis Santi Lucha
  6. 61' Mario Genoves 1-0
  7. 63' Javi Pou 2-0
  8. 75' Campins Vicente Capella
  9. 77' Pablo Molina Victor González
  10. 77' Nando Expósito Aley
  11. 77' Mario Genoves11m 3-0
  12. 85' Juanca Manuel Trujillo
  13. 85' Alou Diop Pape Sane
  14. 85' José Hoyos Guille
  15. FT3-0

Đội hình

Santanyí HLV: Miquel Aguado
  1. Pau Socias
  2. Victor González ▼ 77'
  3. David Riera
  4. Javi Pou
  5. Joan Sorell
  6. Tomeu Amengual
  7. Aley ▼ 77'
  8. Raúl Acedo ▼ 46'
  9. Fede ▼ 46'
  10. Mario Genoves
  11. Diego López ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Toni Llabrés ▲ 46'
  2. Gaby Santos ▲ 46'
  3. Marco ▲ 46'
  4. Pablo Molina ▲ 77'
  5. Nando Expósito ▲ 77'
Arenal HLV: Sergio Tíscar
  1. Santi Lucha ▼ 58'
  2. Manuel Trujillo ▼ 85'
  3. Dani Amengual
  4. Vicente Capella ▼ 75'
  5. Jesús Sánchez
  6. David García
  7. Turu
  8. Toni Arrom
  9. Guille ▼ 85'
  10. Chino
  11. Pape Sane ▼ 85'

Dự bị 5

  1. Lluc Ramis ▲ 58'
  2. Campins ▲ 75'
  3. Juanca ▲ 85'
  4. Alou Diop ▲ 85'
  5. José Hoyos ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
46Ghi được28
23Thủng lưới59
1.35Bàn thắng mỗi trận0.82
16Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu