R.C.D. Mallorca II vs Felanitx
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca II 3-0 Felanitx tại Tercera División RFEF - Group 11, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca II thắng 4, hòa 0, Felanitx thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 6
- Phong độ
- DLWLD R.C.D. Mallorca II
- LLLLW Felanitx
- 38' D. Luna 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Bartolome Rotger ▼ Cristian Micó
- 48' Julián Mahicas 2-0
- 58' ▲ Luis Montiel ▼ Rubén Quintanilla
- 58' ▲ Pau Mascaró ▼ Barto
- 61' ▲ Adri Hernández ▼ Toni Nicolau
- 61' ▲ Antoni Beas ▼ S. Doudouch
- 61' ▲ Carlos González ▼ Gaspar Sastre
- 67' ▲ Diego Rodríguez ▼ Julián Mahicas
- 67' ▲ E. Barrois ▼ Miguel Martín
- 72' ▲ Yuzún Ley ▼ D. Luna
- 76' ▲ Jefferson ▼ Bernat Muntaner
- 76' Pau Mascaró 3-0
- FT3-0
Đội hình
- Alex
- David Valverde
- Miguel Martín ▼ 67'
- David López
- Marcos Fernández
- Pablo Moyá
- D. Luna ▼ 72'
- Rubén Quintanilla ▼ 58'
- Miquel Salas
- Julián Mahicas ▼ 67'
- Barto ▼ 58'
Dự bị 5
- Luis Montiel ▲ 58'
- Pau Mascaró ▲ 58'
- Diego Rodríguez ▲ 67'
- E. Barrois ▲ 67'
- Yuzún Ley ▲ 72'
- Lluís Artigues
- Cristian Micó ▼ 46'
- Andreu Lladó
- Dani Codina
- Toni Nicolau ▼ 61'
- Bernat Muntaner ▼ 76'
- Chamba
- Xavi Bordoy
- Sergio Contreras
- Gaspar Sastre ▼ 61'
- S. Doudouch ▼ 61'
Dự bị 5
- Bartolome Rotger ▲ 46'
- Adri Hernández ▲ 61'
- Antoni Beas ▲ 61'
- Carlos González ▲ 61'
- Jefferson ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 15 | +58 | 87 | |
| 2 | 34 | 72 - 16 | +56 | 74 | |
| 3 | 34 | 63 - 15 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 6 | 34 | 46 - 23 | +23 | 56 | |
| 7 | 34 | 44 - 32 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 54 - 44 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 51 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 98 | -72 | 17 | |
| 18 | 34 | 22 - 106 | -84 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
82Ghi được37
21Thủng lưới53
2Bàn thắng mỗi trận1.09
24Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai23