Llosetense vs Felanitx
Tỷ số chung cuộc: Llosetense 2-1 Felanitx tại Tercera División RFEF - Group 11, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Llosetense thắng 6, hòa 1, Felanitx thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 40
- Sân vận động
- Camp Municipal Es Puig, Mallorca
- Trọng tài
- Thierry Torres
- Phong độ
- WDDLW Llosetense
- LLLLW Felanitx
- 29' ▲ Pau García ▼ M. Abdeselam
- 34' Ander Montori11m 1-0
- HT1-0
- 57' Alberto Sastre 2-0
- 59' ▲ Chata ▼ Alex Muñoz
- 59' ▲ Amengual ▼ Miguel Zamora
- 63' ▲ Jesus Garcia ▼ Pere Pons
- 63' ▲ Antoni Beas ▼ Rubén Tortosa
- 72' ▲ Francesc Vaz ▼ Jorge Cano
- 72' ▲ Toni Abolafio ▼ James
- 80' 2-1 Adri Hernández
- FT2-1
Đội hình
- Tomeu Villarreal
- Jorge Cano ▼ 72'
- Pedro Socias
- Guillem Romaguera
- Alberto Sastre
- James ▼ 72'
- Miguel Zamora ▼ 59'
- Mario Fernández
- Ander Montori
- Alex Muñoz ▼ 59'
- M. Abdeselam ▼ 29'
Dự bị 5
- Pau García ▲ 29'
- Chata ▲ 59'
- Amengual ▲ 59'
- Francesc Vaz ▲ 72'
- Toni Abolafio ▲ 72'
- Marc Rey
- Aitor Vergarachea
- Juan Mesquida
- Adrián
- Adri Hernández
- Xavi Bordoy
- Reni
- Sergio Contreras
- Pere Pons ▼ 63'
- Rubén Tortosa ▼ 63'
- Sergio Muñoz
Dự bị 2
- Jesus Garcia ▲ 63'
- Antoni Beas ▲ 63'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 105 - 27 | +78 | 101 | |
| 2 | 40 | 74 - 42 | +32 | 82 | |
| 3 | 40 | 89 - 24 | +65 | 80 | |
| 4 | 40 | 56 - 27 | +29 | 77 | |
| 5 | 40 | 62 - 36 | +26 | 75 | |
| 6 | 40 | 66 - 46 | +20 | 75 | |
| 7 | 40 | 54 - 38 | +16 | 69 | |
| 8 | 40 | 57 - 46 | +11 | 68 | |
| 9 | 40 | 55 - 51 | +4 | 62 | |
| 10 | 40 | 45 - 49 | -4 | 58 | |
| 11 | 40 | 46 - 52 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 40 - 44 | -4 | 51 | |
| 13 | 40 | 54 - 51 | +3 | 45 | |
| 14 | 40 | 51 - 62 | -11 | 43 | |
| 15 | 40 | 35 - 53 | -18 | 42 | |
| 16 | 40 | 48 - 64 | -16 | 40 | |
| 17 | 40 | 38 - 64 | -26 | 40 | |
| 18 | 40 | 43 - 65 | -22 | 38 | |
| 19 | 40 | 35 - 74 | -39 | 31 | |
| 20 | 40 | 31 - 76 | -45 | 23 | |
| 21 | 40 | 28 - 121 | -93 | 15 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
62Ghi được43
36Thủng lưới65
1.55Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai28