Portmany
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Campos

Portmany vs Campos

Tỷ số chung cuộc: Portmany 1-1 Campos tại Tercera División RFEF - Group 11, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Portmany thắng 1, hòa 3, Campos thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 36
Sân vận động
Estadio Sant Antoni, Sant Antoni de Portmany
Trọng tài
Adán Rivas
Phong độ
WDDLL Portmany
LLLLL Campos
  1. 17' Vicent Fluixà Adrián Celador
  2. 23' Manu García 1-0
  3. 31' 1-1 L. Gilardoni
  4. HT1-1
  5. 61' Jay Romero Paulo Luque
  6. 79' David Oncala Nofre
  7. 81' Alex Aelen Ousama
  8. 90'+2 Bryan L. Gilardoni
  9. FT1-1

Đội hình

Portmany HLV: Carlos Luque
  1. Paulo Luque ▼ 61'
  2. Charlie Florencio
  3. Adrián Celador ▼ 17'
  4. Sergi Casals
  5. M. Sock
  6. Manu García
  7. Pau Torres
  8. Joel Ortiz
  9. Gabri Gómez
  10. Borja Íñiguez
  11. Roberto Ruiz

Dự bị 2

  1. Vicent Fluixà ▲ 17'
  2. Jay Romero ▲ 61'
Campos HLV: Edi Huertas
  1. Ousama ▼ 81'
  2. Nofre ▼ 79'
  3. Joan Bover
  4. Pau Cendrós
  5. Baltasar Rigo
  6. Toni Nicolau
  7. Sebastián Mendez
  8. Jaime Hernández
  9. L. Gilardoni ▼ 90'
  10. F. Alcántara
  11. Aley

Dự bị 3

  1. David Oncala ▲ 79'
  2. Alex Aelen ▲ 81'
  3. Bryan ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.C.D. Mallorca II
40 105 - 27 +78 101
2
Manacor
40 74 - 42 +32 82
3
Poblense
40 89 - 24 +65 80
4
Platges Calvià
40 56 - 27 +29 77
5
Llosetense
40 62 - 36 +26 75
6
Santanyí
40 66 - 46 +20 75
7
Constància
40 54 - 38 +16 69
8
PE Sant Jordi
40 57 - 46 +11 68
9
Portmany
40 55 - 51 +4 62
10
Collerense
40 45 - 49 -4 58
11
Sóller
40 46 - 52 -6 57
12
Binissalem
40 40 - 44 -4 51
13
Mercadal
40 54 - 51 +3 45
14
Inter Ibiza
40 51 - 62 -11 43
15
Rotlet Molinar
40 35 - 53 -18 42
16
San Rafael
40 48 - 64 -16 40
17
Campos
40 38 - 64 -26 40
18
Felanitx
40 43 - 65 -22 38
19
Serverense
40 35 - 74 -39 31
20
Murense
40 31 - 76 -45 23
21
Son Veri
40 28 - 121 -93 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
55Ghi được38
51Thủng lưới64
1.38Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu