Campos vs Mercadal
Tỷ số chung cuộc: Campos 1-1 Mercadal tại Tercera División RFEF - Group 11, 23 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Campos thắng 1, hòa 1, Mercadal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 30
- Sân vận động
- Camp Municipal d'Esports de Campos, Mallorca
- Trọng tài
- Pau Muntaner
- Phong độ
- LLLLL Campos
- WLLWD Mercadal
- HT0-0
- 54' ▲ Ignasi Dalmedo ▼ Rubén Carreras
- 74' ▲ Gaspar Sastre ▼ Zaka
- 74' ▲ David Oncala ▼ Nofre
- 74' ▲ Eric Barber ▼ Guillem Martí
- 84' ▲ Alex Aelen ▼ Mati
- 86' L. Gilardoni 1-0
- 88' ▲ Toni Nicolau ▼ Jaime Hernández
- 88' ▲ Bryan ▼ Ousama
- 90'+4 1-1 Jose Marqués
- FT1-1
Đội hình
- Ousama ▼ 88'
- Nofre ▼ 74'
- Joan Bover
- Pau Cendrós
- Baltasar Rigo
- Jaime Hernández ▼ 88'
- L. Gilardoni
- F. Alcántara
- Zaka ▼ 74'
- Aley
- Mati ▼ 84'
Dự bị 5
- Gaspar Sastre ▲ 74'
- David Oncala ▲ 74'
- Alex Aelen ▲ 84'
- Toni Nicolau ▲ 88'
- Bryan ▲ 88'
- Alejandro Pozo
- Sergio Martínez
- Biel Villalonga
- Capó
- Jose Marqués
- Izan Canet
- Y. Achkoukar
- Guillem Martí ▼ 74'
- Rubén Carreras ▼ 54'
- Elliot Galan
- Adrián Fortuny
Dự bị 2
- Ignasi Dalmedo ▲ 54'
- Eric Barber ▲ 74'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 105 - 27 | +78 | 101 | |
| 2 | 40 | 74 - 42 | +32 | 82 | |
| 3 | 40 | 89 - 24 | +65 | 80 | |
| 4 | 40 | 56 - 27 | +29 | 77 | |
| 5 | 40 | 62 - 36 | +26 | 75 | |
| 6 | 40 | 66 - 46 | +20 | 75 | |
| 7 | 40 | 54 - 38 | +16 | 69 | |
| 8 | 40 | 57 - 46 | +11 | 68 | |
| 9 | 40 | 55 - 51 | +4 | 62 | |
| 10 | 40 | 45 - 49 | -4 | 58 | |
| 11 | 40 | 46 - 52 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 40 - 44 | -4 | 51 | |
| 13 | 40 | 54 - 51 | +3 | 45 | |
| 14 | 40 | 51 - 62 | -11 | 43 | |
| 15 | 40 | 35 - 53 | -18 | 42 | |
| 16 | 40 | 48 - 64 | -16 | 40 | |
| 17 | 40 | 38 - 64 | -26 | 40 | |
| 18 | 40 | 43 - 65 | -22 | 38 | |
| 19 | 40 | 35 - 74 | -39 | 31 | |
| 20 | 40 | 31 - 76 | -45 | 23 | |
| 21 | 40 | 28 - 121 | -93 | 15 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
38Ghi được54
64Thủng lưới51
0.95Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai33