Rotlet Molinar
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Santanyí

Rotlet Molinar vs Santanyí

Tỷ số chung cuộc: Rotlet Molinar 0-4 Santanyí tại Tercera División RFEF - Group 11, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rotlet Molinar thắng 1, hòa 1, Santanyí thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 31
Sân vận động
Camp De Futbol Municipal, Palma de Mallorca
Trọng tài
Leandro Zozaya
Phong độ
LDLLW Rotlet Molinar
WLWLD Santanyí
  1. 20' 0-1 Xesc Navalón
  2. 22' 0-2 Toni Llabrés
  3. 45' 0-3 Víctor Gibert
  4. HT0-3
  5. 46' Bussy Fonso
  6. 46' Marc Rubio Cristian Sánchez
  7. 46' Alex Fernández Ignacio Sanchez
  8. 58' Gurri Víctor Gibert
  9. 63' Miguel Ruiz Ivan Ruiz
  10. 68' Sergio Medina Toni Llabrés
  11. 69' Javi Pou Mauri Nuñez
  12. 79' Álex Gómez Tomás Barroso
  13. 83' 0-4 B. Lemiechevsky
  14. FT0-4

Đội hình

Rotlet Molinar HLV: Álex Calero
  1. Pau Pericàs
  2. E. Kane
  3. Tomás Gallardo
  4. Cristian Sánchez ▼ 46'
  5. Ivan Ruiz ▼ 63'
  6. Turu
  7. Juan José
  8. Haitam
  9. Ignacio Sanchez ▼ 46'
  10. Fonso ▼ 46'
  11. Alejandro Vázquez

Dự bị 4

  1. Bussy ▲ 46'
  2. Marc Rubio ▲ 46'
  3. Alex Fernández ▲ 46'
  4. Miguel Ruiz ▲ 63'
Santanyí HLV: Tato
  1. Toni Dols
  2. Josep Hernández
  3. Tomás Barroso ▼ 79'
  4. Mauri Nuñez ▼ 69'
  5. Sergio Herreros
  6. Joan Sorell
  7. Toni Llabrés ▼ 68'
  8. B. Lemiechevsky
  9. Xesc Navalón
  10. Javi Castedo
  11. Víctor Gibert ▼ 58'

Dự bị 4

  1. Gurri ▲ 58'
  2. Sergio Medina ▲ 68'
  3. Javi Pou ▲ 69'
  4. Álex Gómez ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.C.D. Mallorca II
40 105 - 27 +78 101
2
Manacor
40 74 - 42 +32 82
3
Poblense
40 89 - 24 +65 80
4
Platges Calvià
40 56 - 27 +29 77
5
Llosetense
40 62 - 36 +26 75
6
Santanyí
40 66 - 46 +20 75
7
Constància
40 54 - 38 +16 69
8
PE Sant Jordi
40 57 - 46 +11 68
9
Portmany
40 55 - 51 +4 62
10
Collerense
40 45 - 49 -4 58
11
Sóller
40 46 - 52 -6 57
12
Binissalem
40 40 - 44 -4 51
13
Mercadal
40 54 - 51 +3 45
14
Inter Ibiza
40 51 - 62 -11 43
15
Rotlet Molinar
40 35 - 53 -18 42
16
San Rafael
40 48 - 64 -16 40
17
Campos
40 38 - 64 -26 40
18
Felanitx
40 43 - 65 -22 38
19
Serverense
40 35 - 74 -39 31
20
Murense
40 31 - 76 -45 23
21
Son Veri
40 28 - 121 -93 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
35Ghi được66
53Thủng lưới46
0.88Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu