Portmany
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rotlet Molinar

Portmany vs Rotlet Molinar

Tỷ số chung cuộc: Portmany 2-0 Rotlet Molinar tại Tercera División RFEF - Group 11, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Portmany thắng 2, hòa 0, Rotlet Molinar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Sant Antoni, Sant Antoni de Portmany
Trọng tài
José García
Phong độ
WDDLL Portmany
LDLLW Rotlet Molinar
  1. HT0-0
  2. 46' Manu García Gorka Ramón
  3. 51' Borja Íñiguez 1-0
  4. 53' Kuki Díaz Yassine
  5. 61' Bussy Ignacio Sanchez
  6. 62' Borja Íñiguez 2-0
  7. 68' Cristian Sánchez Zak Gelabert
  8. 73' Víctor Hurtado Borja Íñiguez
  9. 73' Joel Ortiz Roberto Ruiz
  10. 80' S. Akyuz Gabri Gómez
  11. 80' Niki M. Sock
  12. FT2-0

Đội hình

Portmany HLV: Carlos Luque
  1. Charlie Florencio
  2. Vicent Fluixà
  3. Adrián Celador
  4. Sergi Casals
  5. M. Sock ▼ 80'
  6. Gorka Ramón ▼ 46'
  7. Jay Romero
  8. Gabri Gómez ▼ 80'
  9. Juan Carlos
  10. Borja Íñiguez ▼ 73'
  11. Roberto Ruiz ▼ 73'

Dự bị 5

  1. Manu García ▲ 46'
  2. Víctor Hurtado ▲ 73'
  3. Joel Ortiz ▲ 73'
  4. S. Akyuz ▲ 80'
  5. Niki ▲ 80'
Rotlet Molinar HLV: Álex Calero
  1. Pau Pericàs
  2. E. Kane
  3. Tomás Gallardo
  4. Zak Gelabert ▼ 68'
  5. Ivan Ruiz
  6. Miguel Ruiz
  7. Haitam
  8. Yassine ▼ 53'
  9. Ignacio Sanchez ▼ 61'
  10. Marco
  11. Fonso

Dự bị 3

  1. Kuki Díaz ▲ 53'
  2. Bussy ▲ 61'
  3. Cristian Sánchez ▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.C.D. Mallorca II
40 105 - 27 +78 101
2
Manacor
40 74 - 42 +32 82
3
Poblense
40 89 - 24 +65 80
4
Platges Calvià
40 56 - 27 +29 77
5
Llosetense
40 62 - 36 +26 75
6
Santanyí
40 66 - 46 +20 75
7
Constància
40 54 - 38 +16 69
8
PE Sant Jordi
40 57 - 46 +11 68
9
Portmany
40 55 - 51 +4 62
10
Collerense
40 45 - 49 -4 58
11
Sóller
40 46 - 52 -6 57
12
Binissalem
40 40 - 44 -4 51
13
Mercadal
40 54 - 51 +3 45
14
Inter Ibiza
40 51 - 62 -11 43
15
Rotlet Molinar
40 35 - 53 -18 42
16
San Rafael
40 48 - 64 -16 40
17
Campos
40 38 - 64 -26 40
18
Felanitx
40 43 - 65 -22 38
19
Serverense
40 35 - 74 -39 31
20
Murense
40 31 - 76 -45 23
21
Son Veri
40 28 - 121 -93 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
55Ghi được35
51Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu