Felanitx
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sóller

Felanitx vs Sóller

Tỷ số chung cuộc: Felanitx 0-1 Sóller tại Tercera División RFEF - Group 11, 6 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Felanitx thắng 3, hòa 1, Sóller thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Es Torrentó, Mallorca
Trọng tài
Pau Muntaner
Phong độ
LLLLW Felanitx
WLDLL Sóller
  1. 25' Miguel Femenias Toni Huertas
  2. HT0-0
  3. 46' Gaby Santos Aitor Martín
  4. 64' 0-1 Miguel Bestard11m
  5. 75' Jesus Garcia Tolo Campins
  6. 75' Ramón Huescar Sergio Muñoz
  7. 77' Nene Antoni Beas
  8. 83' Xavi Bordoy Pere Pons
  9. 85' Raul Aguilar Santiago Sastre
  10. FT0-1

Đội hình

Felanitx HLV: Cosme Monserrat
  1. Marc Rey
  2. Tolo Campins ▼ 75'
  3. Álex Iniesta
  4. Juan Mesquida
  5. Adrián
  6. Javi Lopez
  7. Adri Hernández
  8. Reni
  9. Pere Pons ▼ 83'
  10. Antoni Beas ▼ 77'
  11. Sergio Muñoz ▼ 75'

Dự bị 4

  1. Jesus Garcia ▲ 75'
  2. Ramón Huescar ▲ 75'
  3. Nene ▲ 77'
  4. Xavi Bordoy ▲ 83'
Sóller HLV: Álex López
  1. Pau Seguí
  2. Miguel Bestard
  3. Santaeufemia
  4. Aitor Martín ▼ 46'
  5. Alejandro Latorre
  6. Joan Carles
  7. Toni Huertas ▼ 25'
  8. Marcos Fernández
  9. Rodri Bujan
  10. Marc Esteve
  11. Santiago Sastre ▼ 85'

Dự bị 3

  1. Miguel Femenias ▲ 25'
  2. Gaby Santos ▲ 46'
  3. Raul Aguilar ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.C.D. Mallorca II
40 105 - 27 +78 101
2
Manacor
40 74 - 42 +32 82
3
Poblense
40 89 - 24 +65 80
4
Platges Calvià
40 56 - 27 +29 77
5
Llosetense
40 62 - 36 +26 75
6
Santanyí
40 66 - 46 +20 75
7
Constància
40 54 - 38 +16 69
8
PE Sant Jordi
40 57 - 46 +11 68
9
Portmany
40 55 - 51 +4 62
10
Collerense
40 45 - 49 -4 58
11
Sóller
40 46 - 52 -6 57
12
Binissalem
40 40 - 44 -4 51
13
Mercadal
40 54 - 51 +3 45
14
Inter Ibiza
40 51 - 62 -11 43
15
Rotlet Molinar
40 35 - 53 -18 42
16
San Rafael
40 48 - 64 -16 40
17
Campos
40 38 - 64 -26 40
18
Felanitx
40 43 - 65 -22 38
19
Serverense
40 35 - 74 -39 31
20
Murense
40 31 - 76 -45 23
21
Son Veri
40 28 - 121 -93 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
43Ghi được46
65Thủng lưới52
1.08Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu