Platges Calvià
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rotlet Molinar

Platges Calvià vs Rotlet Molinar

Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 1-0 Rotlet Molinar tại Tercera División RFEF - Group 11, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 3, hòa 1, Rotlet Molinar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 19
Sân vận động
Polideportivo Municipal de Magalluf, Mallorca
Trọng tài
Leandro Zozaya
Phong độ
WLWLL Platges Calvià
LDLLW Rotlet Molinar
  1. HT0-0
  2. 46' Josemi Christian Díaz
  3. 46' Nacho Dosil Marc Sampol
  4. 56' Haitam Bussy
  5. 56' Yassine Miguel Ruiz
  6. 64' Josemi 1-0
  7. 68' Marco Turu
  8. 77' Marc Orell Gori López
  9. 79' Marc Rubio Alex Fernández
  10. 87' Precious Osayande Sergio Sarmiento
  11. FT1-0

Đội hình

Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Tolo Barceló
  2. Javi Ramos
  3. Sergio Sevilla
  4. Juan Pajuelo
  5. Marc Matas
  6. Bauzá
  7. Gori López ▼ 77'
  8. Dani Lozano
  9. Sergio Sarmiento ▼ 87'
  10. Christian Díaz ▼ 46'
  11. Marc Sampol ▼ 46'

Dự bị 4

  1. Josemi ▲ 46'
  2. Nacho Dosil ▲ 46'
  3. Marc Orell ▲ 77'
  4. Precious Osayande ▲ 87'
Rotlet Molinar HLV: Álex Calero
  1. Pau Pericàs
  2. Tomás Gallardo
  3. Cristian Sánchez
  4. Bussy ▼ 56'
  5. Alex Fernández ▼ 79'
  6. Turu ▼ 68'
  7. Juan José
  8. Miguel Ruiz ▼ 56'
  9. Ignacio Sanchez
  10. Fonso
  11. Alejandro Vázquez

Dự bị 4

  1. Yassine ▲ 56'
  2. Haitam ▲ 56'
  3. Marco ▲ 68'
  4. Marc Rubio ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.C.D. Mallorca II
40 105 - 27 +78 101
2
Manacor
40 74 - 42 +32 82
3
Poblense
40 89 - 24 +65 80
4
Platges Calvià
40 56 - 27 +29 77
5
Llosetense
40 62 - 36 +26 75
6
Santanyí
40 66 - 46 +20 75
7
Constància
40 54 - 38 +16 69
8
PE Sant Jordi
40 57 - 46 +11 68
9
Portmany
40 55 - 51 +4 62
10
Collerense
40 45 - 49 -4 58
11
Sóller
40 46 - 52 -6 57
12
Binissalem
40 40 - 44 -4 51
13
Mercadal
40 54 - 51 +3 45
14
Inter Ibiza
40 51 - 62 -11 43
15
Rotlet Molinar
40 35 - 53 -18 42
16
San Rafael
40 48 - 64 -16 40
17
Campos
40 38 - 64 -26 40
18
Felanitx
40 43 - 65 -22 38
19
Serverense
40 35 - 74 -39 31
20
Murense
40 31 - 76 -45 23
21
Son Veri
40 28 - 121 -93 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
56Ghi được35
27Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận0.88
22Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu