Llosetense vs Cardassar
Tỷ số chung cuộc: Llosetense 2-1 Cardassar tại Tercera División RFEF - Group 11, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Llosetense thắng 1, hòa 2, Cardassar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 - 2nd Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Camp Municipal Es Puig, Mallorca
- Trọng tài
- Manuel Martínez
- Phong độ
- WDDLW Llosetense
- DWLWD Cardassar
- 18' 0-1 Javi Lopez
- HT0-1
- 53' ▲ Joan Tauler ▼ Isaac Calvo
- 53' ▲ Julia Llull ▼ Jaume Fernández
- 56' Pere Amer 1-1
- 62' ▲ Alberto Moreno ▼ Nacho Dosil
- 64' ▲ Jordi Ramis ▼ Adri Hernández
- 72' ▲ David Oncala ▼ Jota
- 72' ▲ Toni Nicolau ▼ Toni Abolafio
- 86' ▲ M. Álvarez ▼ Guillermo Martí
- 88' Jordi Ramisphản lưới 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Tomeu Villarreal
- Francesc Vaz
- Pau García
- Jota ▼ 72'
- Pedro Socias
- Cristian Sánchez
- Miguel Zamora
- Pablo González
- Pere Amer
- Nacho Dosil ▼ 62'
- Toni Abolafio ▼ 72'
Dự bị 3
- Alberto Moreno ▲ 62'
- David Oncala ▲ 72'
- Toni Nicolau ▲ 72'
- Ángel Sánchez
- Gabriel Roig
- Sergi Febrer
- Tià Coll
- Stefi Bona
- Javi Lopez
- Guillermo Martí ▼ 86'
- Adri Hernández ▼ 64'
- Jaume Fernández ▼ 53'
- Jaume Alzamora
- Isaac Calvo ▼ 53'
Dự bị 4
- Joan Tauler ▲ 53'
- Julia Llull ▲ 53'
- Jordi Ramis ▲ 64'
- M. Álvarez ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 38 - 11 | +27 | 44 | |
| 1 | 20 | 31 - 13 | +18 | 45 | |
| 2 | 20 | 35 - 17 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 33 - 17 | +16 | 41 | |
| 3 | 20 | 24 - 14 | +10 | 35 | |
| 3 | 20 | 36 - 20 | +16 | 39 | |
| 4 | 20 | 26 - 20 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 34 - 10 | +24 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 26 | +3 | 30 | |
| 5 | 20 | 23 - 12 | +11 | 35 | |
| 6 | 20 | 28 - 26 | +2 | 29 | |
| 6 | 20 | 25 - 24 | +1 | 22 | |
| 7 | 20 | 17 - 28 | -11 | 22 | |
| 7 | 20 | 21 - 36 | -15 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 32 | -15 | 21 | |
| 8 | 20 | 20 - 28 | -8 | 22 | |
| 9 | 20 | 29 - 32 | -3 | 19 | |
| 9 | 20 | 12 - 30 | -18 | 17 | |
| 10 | 20 | 17 - 24 | -7 | 15 | |
| 10 | 20 | 14 - 32 | -18 | 13 | |
| 11 | 20 | 15 - 50 | -35 | 7 | |
| 11 | 20 | 19 - 41 | -22 | 11 |
Relegation Round
So sánh
30Trận đấu32
32Ghi được36
44Thủng lưới44
1.07Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai26