Binissalem vs Alcúdia
Tỷ số chung cuộc: Binissalem 0-1 Alcúdia tại Tercera División RFEF - Group 11, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Binissalem thắng 2, hòa 4, Alcúdia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Miquel Pons, Mallorca
- Trọng tài
- Santiago Mascaró
- Phong độ
- DLDWL Binissalem
- DWDLW Alcúdia
- HT0-0
- 46' ▲ Juanjo ▼ Ramón Mondéjar
- 47' 0-1 Sergi Perelló
- 55' ▲ Riki Vila ▼ Luca Crouly
- 55' ▲ Ignasi Dalmedo ▼ Forteza
- 70' ▲ Francesc Moyà ▼ Samu Fernández
- 70' ▲ Josep Bennasar ▼ Pau Oliver
- 70' ▲ Mario ▼ Moha
- 83' ▲ Marcos ▼ Jaume Mairata
- 88' ▲ Francisco Pons ▼ Antoni Palou
- FT0-1
Đội hình
- Luca Crouly ▼ 55'
- Matías Ferrer
- Del Castillo
- Nicolás Fantelli
- Juan Camilo
- Manuel Sanchez
- Samu Fernández ▼ 70'
- Forteza ▼ 55'
- Miquel López
- Ramón Mondéjar ▼ 46'
- Pau Oliver ▼ 70'
Dự bị 5
- Juanjo ▲ 46'
- Riki Vila ▲ 55'
- Ignasi Dalmedo ▲ 55'
- Francesc Moyà ▲ 70'
- Josep Bennasar ▲ 70'
- Ruben
- Xisco
- Vicenç
- Moha ▼ 70'
- Josep Payeras
- Rubén Castro
- Sergi Perelló
- Jaume Mairata ▼ 83'
- Antoni Palou ▼ 88'
- Cristian Sanchez
- Alex Cabezas
Dự bị 3
- Mario ▲ 70'
- Marcos ▲ 83'
- Francisco Pons ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 38 - 11 | +27 | 44 | |
| 1 | 20 | 31 - 13 | +18 | 45 | |
| 2 | 20 | 35 - 17 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 33 - 17 | +16 | 41 | |
| 3 | 20 | 24 - 14 | +10 | 35 | |
| 3 | 20 | 36 - 20 | +16 | 39 | |
| 4 | 20 | 26 - 20 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 34 - 10 | +24 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 26 | +3 | 30 | |
| 5 | 20 | 23 - 12 | +11 | 35 | |
| 6 | 20 | 28 - 26 | +2 | 29 | |
| 6 | 20 | 25 - 24 | +1 | 22 | |
| 7 | 20 | 17 - 28 | -11 | 22 | |
| 7 | 20 | 21 - 36 | -15 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 32 | -15 | 21 | |
| 8 | 20 | 20 - 28 | -8 | 22 | |
| 9 | 20 | 29 - 32 | -3 | 19 | |
| 9 | 20 | 12 - 30 | -18 | 17 | |
| 10 | 20 | 17 - 24 | -7 | 15 | |
| 10 | 20 | 14 - 32 | -18 | 13 | |
| 11 | 20 | 15 - 50 | -35 | 7 | |
| 11 | 20 | 19 - 41 | -22 | 11 |
Relegation Round
So sánh
30Trận đấu30
28Ghi được30
29Thủng lưới42
0.93Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai18