Manacor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cardassar

Manacor vs Cardassar

Tỷ số chung cuộc: Manacor 0-0 Cardassar tại Tercera División RFEF - Group 11, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Manacor thắng 1, hòa 2, Cardassar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Na Capellera, Mallorca
Trọng tài
Antonio Bordoy
Phong độ
DWLLW Manacor
DWLWD Cardassar
  1. HT0-0
  2. 46' Joan Roig Nico Rubio
  3. 65' Bartolomé Galmés Xisco
  4. 65' Jaime Mut Joan Mari
  5. 72' Jony Martinez Jordi Ramis
  6. 77' Isaac Calvo Adri Hernández
  7. 80' Jaume Moyá Alejandro Alvarez
  8. 87' M. Álvarez Tià Coll
  9. 87' Pau Soler Guillermo Martí
  10. FT0-0

Đội hình

Manacor HLV: Jaume Mut
  1. Jaume Ferrer
  2. Biel Company
  3. Tomás Gallardo
  4. Lucas Blanco
  5. Xisco ▼ 65'
  6. Dani Codina
  7. Biel Gili
  8. Joan Mari ▼ 65'
  9. Alejandro Alvarez ▼ 80'
  10. Nico Rubio ▼ 46'
  11. Sergi Mut

Dự bị 4

  1. Joan Roig ▲ 46'
  2. Bartolomé Galmés ▲ 65'
  3. Jaime Mut ▲ 65'
  4. Jaume Moyá ▲ 80'
Cardassar HLV: Miguel Àngel
  1. Ángel Sánchez
  2. Abel Julve
  3. Sergi Febrer
  4. Tià Coll ▼ 87'
  5. Stefi Bona
  6. Jordi Ramis ▼ 72'
  7. Javi Lopez
  8. Guillermo Martí ▼ 87'
  9. Adri Hernández ▼ 77'
  10. Jaume Fernández
  11. Jaume Alzamora

Dự bị 4

  1. Jony Martinez ▲ 72'
  2. Isaac Calvo ▲ 77'
  3. M. Álvarez ▲ 87'
  4. Pau Soler ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
20 38 - 11 +27 44
1
Platges Calvià
20 31 - 13 +18 45
2
Andratx
20 35 - 17 +18 44
2
PE Sant Jordi
20 33 - 17 +16 41
3
Constància
20 24 - 14 +10 35
3
Formentera
20 36 - 20 +16 39
4
Manacor
20 26 - 20 +6 34
4
R.C.D. Mallorca II
20 34 - 10 +24 38
5
Portmany
20 29 - 26 +3 30
5
Santanyí
20 23 - 12 +11 35
6
Collerense
20 28 - 26 +2 29
6
San Rafael
20 25 - 24 +1 22
7
Llosetense
20 17 - 28 -11 22
7
Sóller
20 21 - 36 -15 23
8
Alcúdia
20 17 - 32 -15 21
8
Cardassar
20 20 - 28 -8 22
9
Felanitx
20 29 - 32 -3 19
9
Santa Catalina Atlético
20 12 - 30 -18 17
10
Binissalem
20 17 - 24 -7 15
10
Ferriolense
20 14 - 32 -18 13
11
Esporles
20 15 - 50 -35 7
11
Génova
20 19 - 41 -22 11
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu32
38Ghi được36
27Thủng lưới44
1.46Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu