Conil
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cartaya

Conil vs Cartaya

Tỷ số chung cuộc: Conil 2-0 Cartaya tại Tercera División RFEF - Group 10, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Conil thắng 3, hòa 0, Cartaya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 33
Sân vận động
Estadio Municipal Jose António Pérez Ureba, Conil de la Frontera
Phong độ
WWWLW Conil
LLLLW Cartaya
  1. HT0-0
  2. 54' Ángel Martínez 1-0
  3. 69' José Cruz Manuel Caballero
  4. 69' Juan Cerpa Jorge Rodríguez
  5. 69' Marcos Tavira Juanma Galán
  6. 75' Víctor García Mario
  7. 77' José Galafate Raúl Palma
  8. 79' Álex Rueda Carlos Cuenca
  9. 84' Álvaro Rufete Juan Cerpa
  10. 90'+3 Ángel Martínez 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Conil HLV: Javi Rivas
  1. Alex Navas
  2. Mario Sánchez
  3. Rodrí
  4. Kevin Gil
  5. Ángel Martínez
  6. Óscar Oliva
  7. Raúl Palma▼ 77'
  8. Álvaro Belizón
  9. Manuel Caballero▼ 69'
  10. Carlos Cuenca▼ 79'
  11. Juanjo

Dự bị 3

  1. José Cruz▲ 69'
  2. José Galafate▲ 77'
  3. Álex Rueda▲ 79'
Cartaya HLV: Manuel Limón
  1. S. Maidana
  2. Novoa
  3. Kike
  4. Manuel Rodríguez
  5. Lolo Contreras
  6. Manu Cerpa
  7. Juanma Galán▼ 69'
  8. Iván Moreno
  9. Mario▼ 75'
  10. Fran Palma
  11. Jorge Rodríguez▼ 69'

Dự bị 4

  1. Juan Cerpa▲ 69'
  2. Marcos Tavira▲ 69'
  3. Víctor García▲ 75'
  4. Álvaro Rufete▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
41Ghi được31
40Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu