Córdoba II vs Bollullos
Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 2-1 Bollullos tại Tercera División RFEF - Group 10, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 2, hòa 1, Bollullos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Phong độ
- WWDLL Córdoba II
- WLWLL Bollullos
- 10' Zaki 1-0
- 33' ▲ Fidel ▼ Tanque
- HT1-0
- 46' ▲ Pedro Chacón ▼ Lebri
- 54' 1-1 Juan Becken
- 55' ▲ Antonio Molina ▼ Pablo Muñoz
- 67' ▲ Fernando Carrasco ▼ David Díaz
- 67' ▲ David González ▼ Sergio Chama
- 71' ▲ Cristian Osca ▼ Luis Gil
- 71' ▲ Josema ▼ M. Timorán
- 71' ▲ Javi Antrás ▼ Gonzalo Moratalla
- 80' ▲ Joaquín Gómez ▼ Zaki
- 82' ▲ Daniel Raposo ▼ Brenes
- 89' Antonio Molina 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Alejandro Arévalo
- Paco Benítez
- Álex Jiménez
- Luis Gil ▼ 71'
- Víctor Blanco
- Gonzalo Moratalla ▼ 71'
- Bugui
- Pablo Muñoz ▼ 55'
- Borja García
- Zaki ▼ 80'
- M. Timorán ▼ 71'
Dự bị 5
- Antonio Molina ▲ 55'
- Cristian Osca ▲ 71'
- Josema ▲ 71'
- Javi Antrás ▲ 71'
- Joaquín Gómez ▲ 80'
- Nico Garnés
- Lebri ▼ 46'
- Juan Becken
- Brenes ▼ 82'
- Tanque ▼ 33'
- Sotero
- Leo Merino
- C. Ramírez
- Sergio Chama ▼ 67'
- Antolín
- David Díaz ▼ 67'
Dự bị 5
- Fidel ▲ 33'
- Pedro Chacón ▲ 46'
- Fernando Carrasco ▲ 67'
- David González ▲ 67'
- Daniel Raposo ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 49 - 20 | +29 | 68 | |
| 3 | 34 | 48 - 26 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 46 - 27 | +19 | 59 | |
| 5 | 34 | 45 - 32 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 34 | +7 | 54 | |
| 7 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 35 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 29 - 31 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 38 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 13 | 34 | 32 - 40 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 34 - 48 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 31 - 53 | -22 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 25 - 70 | -45 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
34Ghi được43
36Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai21