Utrera
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pozoblanco

Utrera vs Pozoblanco

Tỷ số chung cuộc: Utrera 1-0 Pozoblanco tại Tercera División RFEF - Group 10, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Utrera thắng 2, hòa 1, Pozoblanco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 31
Sân vận động
Estadio San Juan Bosco, Utrera
Phong độ
DWWWL Utrera
LLDDL Pozoblanco
  1. HT0-0
  2. 58' Plusco Kiki
  3. 58' David Giráldez Brian Triviño
  4. 58' H. Adamou Jesús Marín
  5. 58' Fran Gómez Javi Bernal
  6. 60' Plusco 1-0
  7. 64' Zara Manuel León
  8. 68' Ángel García A. Diawara
  9. 75' Pablo Molero Antonio Domínguez
  10. 87' David Muñoz Ale
  11. FT1-0

Đội hình

Utrera HLV: Miguel Ángel Montoya
  1. Pablo Luque
  2. Mario Begines
  3. Sebas González
  4. Alejandro Rovira
  5. Álex Fernández
  6. Sebas
  7. C. Susmel
  8. Antonio Domínguez▼ 75'
  9. Kiki▼ 58'
  10. Brian Triviño▼ 58'
  11. Ale▼ 87'

Dự bị 4

  1. Plusco▲ 58'
  2. David Giráldez▲ 58'
  3. Pablo Molero▲ 75'
  4. David Muñoz▲ 87'
Pozoblanco HLV: Alberto Fernández
  1. Jerry
  2. Kilian Durán
  3. Juan Luna
  4. Jesús Marín▼ 58'
  5. Arnau Roca
  6. David García
  7. Migue Sánchez
  8. Javi Vargas
  9. Javi Bernal▼ 58'
  10. Manuel León▼ 64'
  11. A. Diawara▼ 68'

Dự bị 4

  1. H. Adamou▲ 58'
  2. Fran Gómez▲ 58'
  3. Zara▲ 64'
  4. Ángel García▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
49Ghi được41
28Thủng lưới39
1.36Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu