La Palma vs Ciudad de Lucena
Tỷ số chung cuộc: La Palma 3-2 Ciudad de Lucena tại Tercera División RFEF - Group 10, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: La Palma thắng 2, hòa 0, Ciudad de Lucena thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Municipal, La Palma del Condado
- Phong độ
- WLLDL La Palma
- WWLWD Ciudad de Lucena
- 5' Sergio Barrera 1-0
- 11' Manolo Suárez11m 2-0
- 17' 2-1 Álvaro Cascajo
- 34' ▲ Miguel Cancelo ▼ José Cruz
- 37' 2-2 Sergio Rivera
- HT2-2
- 56' ▲ Diego Vargas ▼ Manolo Suárez
- 56' ▲ Daniel Robledo ▼ Sergio Barrera
- 63' ▲ David Agudo ▼ Sergio Rivera
- 68' ▲ Manu Picón ▼ Ángel Luque
- 76' Diego Vargas 3-2
- 78' ▲ Sergio López ▼ Rafa Manosalva
- 85' ▲ Diego Rosado ▼ Diego Luís
- 85' ▲ Manu Cruzado ▼ Carlos Rojas
- FT3-2
Đội hình
- Ismael Falcón
- Antonio Mesa
- Rafa Navarro
- Manolo Suárez ▼ 56'
- Pana
- Diego Luís ▼ 85'
- Carlos Rojas ▼ 85'
- Moisés Aguilar
- Ángel Luque ▼ 68'
- Sergio Barrera ▼ 56'
- Cazorla
Dự bị 5
- Diego Vargas ▲ 56'
- Daniel Robledo ▲ 56'
- Manu Picón ▲ 68'
- Diego Rosado ▲ 85'
- Manu Cruzado ▲ 85'
- Benito del Valle
- José Cruz ▼ 34'
- Carlos Mora
- Rafa Manosalva ▼ 78'
- Nacho Fernández
- Joselillo
- Hugo Fuentes
- Sergio Rivera ▼ 63'
- Jairo Morillas
- Manu Molina
- Álvaro Cascajo
Dự bị 3
- Miguel Cancelo ▲ 34'
- David Agudo ▲ 63'
- Sergio López ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 49 - 20 | +29 | 68 | |
| 3 | 34 | 48 - 26 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 46 - 27 | +19 | 59 | |
| 5 | 34 | 45 - 32 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 34 | +7 | 54 | |
| 7 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 35 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 29 - 31 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 38 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 13 | 34 | 32 - 40 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 34 - 48 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 31 - 53 | -22 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 25 - 70 | -45 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
33Ghi được54
57Thủng lưới24
0.97Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai32