Pozoblanco
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Atlético Central

Pozoblanco vs Atlético Central

Tỷ số chung cuộc: Pozoblanco 1-1 Atlético Central tại Tercera División RFEF - Group 10, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pozoblanco thắng 0, hòa 1, Atlético Central thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Municipal Pozoblanco, Pozoblanco
Phong độ
LLDDL Pozoblanco
LWLWW Atlético Central
  1. 7' Javi Bernal 1-0
  2. 18' 1-1 Juan Gómez
  3. HT1-1
  4. 54' Carlos Moreno Mohammed Tahri
  5. 54' Ander Rubert Ángel García
  6. 64' Manuel León Fran Gómez
  7. 75' Sergio Ortiz Pablo Haro
  8. 89' Juan González Choco
  9. 90'+4 Jesús Marín Arnau Roca
  10. FT1-1

Đội hình

Pozoblanco HLV: Alberto Fernández
  1. Jerry
  2. Kilian Durán
  3. Juan Luna
  4. Ángel García ▼ 54'
  5. Arnau Roca ▼ 90'
  6. Migue Sánchez
  7. Mohammed Tahri ▼ 54'
  8. Javi Vargas
  9. Fran Gómez ▼ 64'
  10. Javi Bernal
  11. A. Diawara

Dự bị 4

  1. Carlos Moreno ▲ 54'
  2. Ander Rubert ▲ 54'
  3. Manuel León ▲ 64'
  4. Jesús Marín ▲ 90'
Atlético Central HLV: José Miguel
  1. Marcos Contreras
  2. Ismael Barragán
  3. Fran Ávila
  4. Juan Gómez
  5. Álex del Río
  6. Marrufo
  7. E. Sachetti
  8. Pablo Haro ▼ 75'
  9. Juan Soto
  10. Gabi
  11. Choco ▼ 89'

Dự bị 2

  1. Sergio Ortiz ▲ 75'
  2. Juan González ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu41
41Ghi được51
39Thủng lưới32
1.17Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu