Tomares
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cartaya

Tomares vs Cartaya

Tỷ số chung cuộc: Tomares 4-0 Cartaya tại Tercera División RFEF - Group 10, 17 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Municipal San Sebastián, Tomares
Phong độ
LLDWD Tomares
LLLLW Cartaya
  1. 6' Pulet 1-0
  2. 13' Alberto Marcos 2-0
  3. 15' M. Contreras
  4. 17' Luismi José Vela
  5. HT2-0
  6. 46' Juan Lagos Iván Moreno
  7. 46' Jorge Rodríguez Adrián García
  8. 62' Mateo Ibáñez Pulet
  9. 62' Álex Espejo José Irizo
  10. 68' Álvaro Rufete Juan Cerpa
  11. 68' Victor Tavira Mario
  12. 71' Luismi 3-0
  13. 77' Álex Rubio Raúl Vega
  14. 77' Alberto Moya Pablo Osborne
  15. 81' Pablo Burgos Víctor García
  16. 89' Alberto Moya 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

Tomares HLV: Manuel Luque
  1. Álex Carmona
  2. Manu León
  3. Sergio Buzón
  4. Alberto Marcos
  5. José Vela ▼ 17'
  6. José Irizo ▼ 62'
  7. Guille Solis
  8. Francisco Trocoli
  9. Pablo Osborne ▼ 77'
  10. Raúl Vega ▼ 77'
  11. Pulet ▼ 62'

Dự bị 5

  1. Luismi ▲ 17'
  2. Mateo Ibáñez ▲ 62'
  3. Álex Espejo ▲ 62'
  4. Álex Rubio ▲ 77'
  5. Alberto Moya ▲ 77'
Cartaya HLV: Manuel Limón
  1. S. Maidana
  2. Kike
  3. Juan Cerpa ▼ 68'
  4. Lolo Contreras
  5. Miguel Fernández
  6. Manu Cerpa
  7. Víctor García ▼ 81'
  8. Adrián García ▼ 46'
  9. Iván Moreno ▼ 46'
  10. Mario ▼ 68'
  11. Fran Palma

Dự bị 5

  1. Juan Lagos ▲ 46'
  2. Jorge Rodríguez ▲ 46'
  3. Álvaro Rufete ▲ 68'
  4. Victor Tavira ▲ 68'
  5. Pablo Burgos ▲ 81'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
45Ghi được31
36Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận0.91
13Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu