Atlético Central vs San Roque Lepe
Tỷ số chung cuộc: Atlético Central 3-1 San Roque Lepe tại Tercera División RFEF - Group 10, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Central thắng 1, hòa 1, San Roque Lepe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Alcalá, Alcalá de Guadaíra
- Phong độ
- LWLWW Atlético Central
- LDLLD San Roque Lepe
- 34' Juan Gómez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Gabriel Martin ▼ Marckus
- 53' Juan Gómez 2-0
- 57' ▲ Julio Camacho ▼ Juan Marí
- 57' ▲ A. Sarr ▼ C. Ansu
- 67' ▲ Marrufo ▼ Gabi
- 75' ▲ Sergio Ortiz ▼ Choco
- 75' ▲ Ramón Rodríguez ▼ Juan Delgado
- 75' ▲ Dani Carrasco ▼ Pola
- 79' ▲ Rubén García ▼ Francis Ruiz
- 79' Ramón Rodríguez 3-0
- 80' ▲ Juan Soto ▼ E. Sachetti
- 80' ▲ Juan González ▼ Juan Gómez
- 85' 3-1 Perotti
- FT3-1
Đội hình
- Marcos Contreras
- Fran Ávila
- Juan Gómez ▼ 80'
- Becken
- Pedro Bornes
- E. Sachetti ▼ 80'
- Vicente López
- Pablo Haro
- Juan Delgado ▼ 75'
- Gabi ▼ 67'
- Choco ▼ 75'
Dự bị 5
- Marrufo ▲ 67'
- Sergio Ortiz ▲ 75'
- Ramón Rodríguez ▲ 75'
- Juan Soto ▲ 80'
- Juan González ▲ 80'
- Lorenzo
- Francis Ruiz ▼ 79'
- Antonio López
- Juan Marí ▼ 57'
- S. Manuel
- Juan Carlos Camacho
- Perotti
- Dani Gil
- Pola ▼ 75'
- Marckus ▼ 46'
- C. Ansu ▼ 57'
Dự bị 5
- Gabriel Martin ▲ 46'
- Julio Camacho ▲ 57'
- A. Sarr ▲ 57'
- Dani Carrasco ▲ 75'
- Rubén García ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 49 - 20 | +29 | 68 | |
| 3 | 34 | 48 - 26 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 46 - 27 | +19 | 59 | |
| 5 | 34 | 45 - 32 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 34 | +7 | 54 | |
| 7 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 35 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 29 - 31 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 38 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 13 | 34 | 32 - 40 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 34 - 48 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 31 - 53 | -22 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 25 - 70 | -45 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
51Ghi được29
32Thủng lưới31
1.24Bàn thắng mỗi trận0.85
19Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn7
28Hiệp hai19