Ceuta II vs La Palma
Tỷ số chung cuộc: Ceuta II 2-0 La Palma tại Tercera División RFEF - Group 10, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ceuta II thắng 2, hòa 2, La Palma thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alfonso Murube, Ceuta
- Phong độ
- DWDLD Ceuta II
- WLLDL La Palma
- HT0-0
- 54' ▲ S. El Ftouhi ▼ Adil Azarkan
- 56' ▲ Álex Sánchez ▼ Bouba Ba
- 56' ▲ Carlos Martínez ▼ Álvaro Fernández
- 66' ▲ Jesús Hoyos ▼ David Cobo
- 66' ▲ B. Charreh ▼ Taufek
- 73' Sergio Rivera 1-0
- 75' ▲ Polaco ▼ Gonzalo Giménez
- 81' ▲ Manolo Suárez ▼ Gonzalo del Castillo
- 81' ▲ Álvaro Perea ▼ Carlos Martínez
- 82' S. El Ftouhi 2-0
- 85' ▲ Pinto ▼ Pedro Juan
- FT2-0
Đội hình
- Rodin
- Nacho Holgado
- Jacobo Guzmán
- Ezequiel León
- Cheito
- Adrián Moyano
- Gonzalo Giménez ▼ 75'
- Sergio Rivera
- Adil Azarkan ▼ 54'
- David Cobo ▼ 66'
- Taufek ▼ 66'
Dự bị 4
- S. El Ftouhi ▲ 54'
- Jesús Hoyos ▲ 66'
- B. Charreh ▲ 66'
- Polaco ▲ 75'
- Juan Corrales
- Antonio Mesa
- Juan Aguilar
- Pedro Juan ▼ 85'
- Alejandro Pérez
- Gonzalo del Castillo ▼ 81'
- Omar
- Álvaro Fernández ▼ 56'
- Juan Benítez
- Zaca
- Bouba Ba ▼ 56'
Dự bị 5
- Álex Sánchez ▲ 56'
- Carlos Martínez ▲ 56'
- Manolo Suárez ▲ 81'
- Álvaro Perea ▲ 81'
- Pinto ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 21 | +32 | 67 | |
| 2 | 34 | 39 - 21 | +18 | 66 | |
| 3 | 34 | 50 - 23 | +27 | 64 | |
| 4 | 34 | 49 - 36 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 47 - 27 | +20 | 56 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 54 | |
| 7 | 34 | 38 - 40 | -2 | 49 | |
| 8 | 34 | 50 - 48 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 34 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 49 - 52 | -3 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 44 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 29 - 40 | -11 | 37 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 41 - 53 | -12 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 54 | -12 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 35 | -7 | 35 | |
| 17 | 34 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 25 - 64 | -39 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu34
58Ghi được49
31Thủng lưới52
1.45Bàn thắng mỗi trận1.44
20Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai28