Sevilla F.C. III vs Bollullos
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. III 2-2 Bollullos tại Tercera División RFEF - Group 10, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. III thắng 2, hòa 2, Bollullos thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Jesus Navas, Sevilla
- Phong độ
- WDLDL Sevilla F.C. III
- WLWLL Bollullos
- 22' 0-1 Ale
- 45'+1 Rubén Catalá 1-1
- 45'+4 1-2 Ale
- HT1-2
- 46' ▲ Fran Ostos ▼ Emilio Benítez
- 46' ▲ Jorge Mariano ▼ Alejandro Vázquez
- 47' Rubén Catalá 2-2
- 58' ▲ Parra ▼ Tanque
- 58' ▲ Lebri ▼ Mario de Iraola
- 69' ▲ Marcelo Expósito ▼ Juanan Toro
- 78' ▲ Mario Naranjo ▼ Daniel Lidueña
- 78' ▲ M. Araar ▼ Lucas Álvarez
- 88' ▲ Rafael Romero ▼ Marcelo Expósito
- 90'+1 ▲ Daniel Raposo ▼ Ale
- FT2-2
Đội hình
- José Antonio Castillo
- J. Villegas
- Juanan Toro▼ 69'
- Juanan Aguilera
- Alejandro Vázquez▼ 46'
- José Antonio
- Emilio Benítez▼ 46'
- Daniel Lidueña▼ 78'
- Juan González
- I. Sow
- Rubén Catalá
Dự bị 5
- Fran Ostos▲ 46'
- Jorge Mariano▲ 46'
- Marcelo Expósito▲ 69'
- Mario Naranjo▲ 78'
- Rafael Romero▲ 88'
- Vichi Martín
- Brenes
- Antonio Caraballo
- Tanque▼ 58'
- Kiki
- Mario de Iraola▼ 58'
- C. Ramírez
- Antonio Clavijo
- Sergio Chama
- Lucas Álvarez▼ 78'
- Ale▼ 90'
Dự bị 4
- Parra▲ 58'
- Lebri▲ 58'
- M. Araar▲ 78'
- Daniel Raposo▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 21 | +32 | 67 | |
| 2 | 34 | 39 - 21 | +18 | 66 | |
| 3 | 34 | 50 - 23 | +27 | 64 | |
| 4 | 34 | 49 - 36 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 47 - 27 | +20 | 56 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 54 | |
| 7 | 34 | 38 - 40 | -2 | 49 | |
| 8 | 34 | 50 - 48 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 34 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 49 - 52 | -3 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 44 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 29 - 40 | -11 | 37 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 41 - 53 | -12 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 54 | -12 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 35 | -7 | 35 | |
| 17 | 34 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 25 - 64 | -39 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
28Ghi được31
35Thủng lưới44
0.82Bàn thắng mỗi trận0.91
13Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai19