Gerena vs Ceuta II
Tỷ số chung cuộc: Gerena 2-0 Ceuta II tại Tercera División RFEF - Group 10, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gerena thắng 3, hòa 1, Ceuta II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio José Juan Romero, Gerena
- Trọng tài
- Juan Huertas
- Phong độ
- WWLWL Gerena
- DWDLD Ceuta II
- 40' Álvaro Rivero 1-0
- 44' Víctor Barroso 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Alberto Ramos ▼ Jesús Hoyos
- 61' ▲ Ale ▼ José Carlos
- 63' ▲ Adil Medkour ▼ Taufek
- 63' ▲ Tote ▼ Elías
- 73' ▲ Vicente López ▼ Álvaro Rivero
- 73' ▲ Juanan Toro ▼ Adrián Tovar
- 78' ▲ Gabi ▼ Víctor Barroso
- 78' ▲ Salva Blázquez ▼ Josemi Santos
- 78' ▲ Sufian ▼ Basilio
- 84' ▲ Haron ▼ Polaco
- FT2-0
Đội hình
- Josemi Domínguez
- Sebas
- Gustavo Lozano
- Adrián Tovar ▼ 73'
- Adri Rodríguez
- Jesús Mena
- Mario Begines
- José Carlos ▼ 61'
- Álvaro Rivero ▼ 73'
- Víctor Barroso ▼ 78'
- Josemi Santos ▼ 78'
Dự bị 5
- Ale ▲ 61'
- Vicente López ▲ 73'
- Juanan Toro ▲ 73'
- Gabi ▲ 78'
- Salva Blázquez ▲ 78'
- Antonio Santos
- Álex Sánchez
- Nacho Holgado
- Elías ▼ 63'
- Ezequiel León
- Basilio ▼ 78'
- Polaco ▼ 84'
- Taufek ▼ 63'
- Chakir
- Jesús Hoyos ▼ 46'
- Ivan Breñé
Dự bị 5
- Alberto Ramos ▲ 46'
- Adil Medkour ▲ 63'
- Tote ▲ 63'
- Sufian ▲ 78'
- Haron ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 47 - 24 | +23 | 60 | |
| 2 | 30 | 44 - 19 | +25 | 58 | |
| 3 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 4 | 30 | 35 - 26 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 7 | 30 | 36 - 29 | +7 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 40 | |
| 11 | 30 | 25 - 29 | -4 | 39 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 40 | -14 | 24 | |
| 16 | 30 | 15 - 53 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
50Ghi được25
28Thủng lưới29
1.56Bàn thắng mỗi trận0.83
15Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn8
33Hiệp hai14