Córdoba II vs Ayamonte
Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 5-2 Ayamonte tại Tercera División RFEF - Group 10, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 3, hòa 0, Ayamonte thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Trọng tài
- José Palomares
- Phong độ
- WWDLL Córdoba II
- WDLDW Ayamonte
- 6' Pau Russó 1-0
- 42' Juanma Bernal11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Manu Picón ▼ Fernando Guisado
- 53' Jan Reixach 3-0
- 57' ▲ Adrián Ruiz ▼ Jan Reixach
- 57' ▲ Adrián Turmo ▼ Pau Russó
- 57' Pau Russó 4-0
- 66' ▲ Joaquín Delgado ▼ Juanma Bernal
- 66' ▲ Ismael Salguero ▼ Marc Esteban
- 70' ▲ Pola ▼ I. Zeballos
- 70' ▲ Abraham Pomares ▼ Andrés Pérez
- 70' Adrián Ruiz 5-0
- 72' ▲ Álex Fernández ▼ Abreu
- 77' 5-1 Pola
- 80' 5-2 Pola
- FT5-2
Đội hình
- Lluis Tarrés
- Carlos Dorado
- Rafa Castillo
- Fer Romero
- Abreu ▼ 72'
- Marc Esteban ▼ 66'
- Pau Russó ▼ 57'
- Christian Delgado
- Jan Reixach ▼ 57'
- Juanma Bernal ▼ 66'
- Aníbal
Dự bị 5
- Adrián Ruiz ▲ 57'
- Adrián Turmo ▲ 57'
- Joaquín Delgado ▲ 66'
- Ismael Salguero ▲ 66'
- Álex Fernández ▲ 72'
- Dani Martin
- Kike
- Juan Cerpa
- Andrés Pérez ▼ 70'
- David Rodríguez
- Diego Cueto
- Fernando Guisado ▼ 46'
- Yuse
- N. Leeds
- I. Zeballos ▼ 70'
- Josué
Dự bị 3
- Manu Picón ▲ 46'
- Pola ▲ 70'
- Abraham Pomares ▲ 70'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 47 - 24 | +23 | 60 | |
| 2 | 30 | 44 - 19 | +25 | 58 | |
| 3 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 4 | 30 | 35 - 26 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 7 | 30 | 36 - 29 | +7 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 40 | |
| 11 | 30 | 25 - 29 | -4 | 39 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 40 | -14 | 24 | |
| 16 | 30 | 15 - 53 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu31
51Ghi được32
25Thủng lưới45
1.38Bàn thắng mỗi trận1.03
21Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai19