Gerena vs Atlético Espeleño
Tỷ số chung cuộc: Gerena 1-2 Atlético Espeleño tại Tercera División RFEF - Group 10, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gerena thắng 3, hòa 0, Atlético Espeleño thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio José Juan Romero, Gerena
- Trọng tài
- Jorge González
- Phong độ
- WWLWL Gerena
- LLWLL Atlético Espeleño
- 11' 0-1 Juaniyo Gómez
- 23' 0-2 Juaniyo Gómez
- 37' ▲ Mario Begines ▼ Juanan Toro
- HT0-2
- 46' ▲ Ale ▼ Álex González
- 46' ▲ Mate ▼ Josema
- 57' ▲ Miguel Rodríguez ▼ Jesús Mena
- 57' ▲ Vicente López ▼ Sebas
- 68' ▲ T. Montenegro ▼ Alex Molina
- 71' ▲ Fran ▼ Álvaro González
- 72' ▲ Cristian Martínez ▼ Juaniyo Gómez
- 79' ▲ Guille Roldán ▼ Rafa Santacruz
- 79' ▲ Tena ▼ Rafael Rojas
- 88' Víctor Barroso 1-2
- FT1-2
Đội hình
- Fermín García
- Salva Blázquez
- Sebas ▼ 57'
- Adrián Tovar
- Juanan Toro ▼ 37'
- Adri Rodríguez
- Jesús Mena ▼ 57'
- Álex González ▼ 71'
- Álvaro González ▼ 71'
- Víctor Barroso
- Josemi Santos
Dự bị 5
- Mario Begines ▲ 37'
- Ale ▲ 46'
- Miguel Rodríguez ▲ 57'
- Vicente López ▲ 57'
- Fran ▲ 71'
- Gonzalo Piña
- Rafa Santacruz ▼ 79'
- Fernando Recio
- Edu
- Figueroa
- Alex Molina ▼ 68'
- Antolín
- Polaco
- Rafael Rojas ▼ 79'
- Juaniyo Gómez ▼ 72'
- Josema ▼ 46'
Dự bị 5
- Mate ▲ 46'
- T. Montenegro ▲ 68'
- Cristian Martínez ▲ 72'
- Guille Roldán ▲ 79'
- Tena ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 47 - 24 | +23 | 60 | |
| 2 | 30 | 44 - 19 | +25 | 58 | |
| 3 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 4 | 30 | 35 - 26 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 7 | 30 | 36 - 29 | +7 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 40 | |
| 11 | 30 | 25 - 29 | -4 | 39 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 40 | -14 | 24 | |
| 16 | 30 | 15 - 53 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
50Ghi được40
28Thủng lưới40
1.56Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai27