Conil
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Espeleño

Conil vs Atlético Espeleño

Tỷ số chung cuộc: Conil 0-0 Atlético Espeleño tại Tercera División RFEF - Group 10, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Conil thắng 3, hòa 2, Atlético Espeleño thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Municipal Jose António Pérez Ureba, Conil de la Frontera
Trọng tài
Ignacio de Santisteban
Phong độ
WWWLW Conil
LLWLL Atlético Espeleño
  1. HT0-0
  2. 64' Gonzalo Carlos Cuenca
  3. 64' José Vidal José Ruiz
  4. 65' Manuel Rodríguez Figueroa
  5. 65' Juaniyo Gómez Diego Sánchez
  6. 73' Manzorro Isma
  7. 79' Juanjo Miguel Calderón
  8. 80' Tena Josema
  9. 80' Polaco Edu
  10. 83' Rafael Rojas Antolín
  11. FT0-0

Đội hình

Conil HLV: Jesule
  1. Alejandro Navas
  2. C. Took Essome
  3. Jesús López
  4. Pablo Molina
  5. Miguel Calderón ▼ 79'
  6. Kiko
  7. Elias
  8. José Ruiz ▼ 64'
  9. Carlos Cuenca ▼ 64'
  10. Juanito Bazo
  11. Isma ▼ 73'

Dự bị 4

  1. Gonzalo ▲ 64'
  2. José Vidal ▲ 64'
  3. Manzorro ▲ 73'
  4. Juanjo ▲ 79'
Atlético Espeleño HLV: Juan Quero
  1. Gonzalo Piña
  2. Fernando Recio
  3. Edu ▼ 80'
  4. Mate
  5. Figueroa ▼ 65'
  6. Alex Molina
  7. Diego Sánchez ▼ 65'
  8. Antolín ▼ 83'
  9. Adriano Romero
  10. T. Montenegro
  11. Josema ▼ 80'

Dự bị 5

  1. Manuel Rodríguez ▲ 65'
  2. Juaniyo Gómez ▲ 65'
  3. Tena ▲ 80'
  4. Polaco ▲ 80'
  5. Rafael Rojas ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Antoniano
30 47 - 24 +23 60
2
Córdoba II
30 44 - 19 +25 58
3
Gerena
30 48 - 25 +23 54
4
Sevilla F.C. III
30 35 - 26 +9 49
5
Puente Genil
30 42 - 35 +7 47
6
Ciudad de Lucena
30 32 - 23 +9 47
7
Xerez
30 36 - 29 +7 41
8
Conil
30 32 - 31 +1 40
9
Atlético Espeleño
30 40 - 40 0 40
10
Pozoblanco
30 29 - 37 -8 40
11
Ceuta II
30 25 - 29 -4 39
12
Bollullos
30 31 - 43 -12 36
13
Ayamonte
30 31 - 43 -12 33
14
Cartaya
30 30 - 46 -16 29
15
Coria CF
30 26 - 40 -14 24
16
Rota
30 15 - 53 -38 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
32Ghi được40
31Thủng lưới40
1.07Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu