Ciudad de Lucena
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Gerena

Ciudad de Lucena vs Gerena

Tỷ số chung cuộc: Ciudad de Lucena 2-0 Gerena tại Tercera División RFEF - Group 10, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ciudad de Lucena thắng 5, hòa 3, Gerena thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Ciudad de Lucena, Lucena
Trọng tài
José Casas
Phong độ
WWLWD Ciudad de Lucena
WWLWL Gerena
  1. 36' Javi Forján 1-0
  2. 39' Marcos Pérez 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Miguel Rodríguez Catalá
  5. 60' Antonio Sánchez Vicente López
  6. 64' Joel Armengol M. Troncoso
  7. 80' D. Arango Abel Moreno
  8. 80' David Barrios Fidel
  9. 82' Chico Javi Forján
  10. 86' Ramón Rodríguez Antonio Sánchez
  11. 89' Salva Blázquez Mario
  12. 89' Rubén Navas Iván Henares
  13. FT2-0

Đội hình

Ciudad de Lucena HLV: Dimas Carrasco
  1. Francisco Javier
  2. Marcos Pérez
  3. L. Pierce
  4. Toni
  5. Rafa
  6. Iván Henares ▼ 89'
  7. Carlos García
  8. Mario ▼ 89'
  9. João Paulo
  10. M. Troncoso ▼ 64'
  11. Javi Forján ▼ 82'

Dự bị 4

  1. Joel Armengol ▲ 64'
  2. Chico ▲ 82'
  3. Salva Blázquez ▲ 89'
  4. Rubén Navas ▲ 89'
Gerena HLV: Jesús Galván
  1. Josemi Domínguez
  2. Catalá ▼ 46'
  3. Juan Gómez
  4. Abel Moreno ▼ 80'
  5. Fidel ▼ 80'
  6. José Manuel
  7. Jairo Caballero
  8. Melchor
  9. Vicente López ▼ 60'
  10. Fran Medina
  11. Gabi

Dự bị 5

  1. Miguel Rodríguez ▲ 46'
  2. Antonio Sánchez ▲ 60'
  3. D. Arango ▲ 80'
  4. David Barrios ▲ 80'
  5. Ramón Rodríguez ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Recreativo Huelva
32 57 - 20 +37 77
2
Utrera
32 59 - 26 +33 67
3
Xerez
32 50 - 24 +26 62
4
Ciudad de Lucena
32 45 - 25 +20 60
5
Gerena
32 53 - 31 +22 58
6
Córdoba II
32 54 - 33 +21 58
7
Puente Genil
32 36 - 41 -5 45
8
Sevilla F.C. III
32 40 - 48 -8 43
9
Ceuta II
32 26 - 39 -13 37
10
Conil
32 30 - 49 -19 36
11
Rota
32 31 - 45 -14 36
12
Pozoblanco
32 37 - 49 -12 34
13
Antoniano
32 29 - 35 -6 34
14
Cartaya
32 26 - 30 -4 33
15
Tomares
32 27 - 46 -19 31
16
Cabecense
32 25 - 51 -26 23
17
Los Barrios
32 26 - 59 -33 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
46Ghi được56
25Thủng lưới31
1.39Bàn thắng mỗi trận1.7
16Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu