Ciudad de Lucena
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Recreativo Huelva

Ciudad de Lucena vs Recreativo Huelva

Tỷ số chung cuộc: Ciudad de Lucena 1-1 Recreativo Huelva tại Tercera División RFEF - Group 10, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ciudad de Lucena thắng 2, hòa 1, Recreativo Huelva thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Ciudad de Lucena, Lucena
Trọng tài
Abraham Gutiérrez
Phong độ
WLWDD Ciudad de Lucena
WLWLW Recreativo Huelva
  1. 18' Brian Triviño 1-0
  2. 36' 1-1 I. Peter
  3. HT1-1
  4. 46' Pedro Pata A. Diawara
  5. 60' Juan Delgado Marc Fraile
  6. 68' Iván Henares Mario
  7. 68' Chico Javi Forján
  8. 77' David Martín Brian Triviño
  9. 86' Carlos García M. Troncoso
  10. 90'+4 Álex Moreno I. Peter
  11. FT1-1

Đội hình

Ciudad de Lucena HLV: Dimas Carrasco
  1. Francisco Javier
  2. Marcos Pérez
  3. Salva Blázquez
  4. L. Pierce
  5. Toni
  6. Joel Armengol
  7. Mario ▼ 68'
  8. João Paulo
  9. M. Troncoso ▼ 86'
  10. Javi Forján ▼ 68'
  11. Brian Triviño ▼ 77'

Dự bị 4

  1. Iván Henares ▲ 68'
  2. Chico ▲ 68'
  3. David Martín ▲ 77'
  4. Carlos García ▲ 86'
Recreativo Huelva HLV: Alberto Gallego
  1. Rubén Gálvez
  2. Pablo Gallardo
  3. Alejandro Díaz
  4. Ismael Barragán
  5. Cristian Terán
  6. Adri Arjona
  7. Marc Fraile ▼ 60'
  8. Víctor Barroso
  9. Chendo
  10. I. Peter ▼ 90'
  11. A. Diawara ▼ 46'

Dự bị 3

  1. Pedro Pata ▲ 46'
  2. Juan Delgado ▲ 60'
  3. Álex Moreno ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Recreativo Huelva
32 57 - 20 +37 77
2
Utrera
32 59 - 26 +33 67
3
Xerez
32 50 - 24 +26 62
4
Ciudad de Lucena
32 45 - 25 +20 60
5
Gerena
32 53 - 31 +22 58
6
Córdoba II
32 54 - 33 +21 58
7
Puente Genil
32 36 - 41 -5 45
8
Sevilla F.C. III
32 40 - 48 -8 43
9
Ceuta II
32 26 - 39 -13 37
10
Conil
32 30 - 49 -19 36
11
Rota
32 31 - 45 -14 36
12
Pozoblanco
32 37 - 49 -12 34
13
Antoniano
32 29 - 35 -6 34
14
Cartaya
32 26 - 30 -4 33
15
Tomares
32 27 - 46 -19 31
16
Cabecense
32 25 - 51 -26 23
17
Los Barrios
32 26 - 59 -33 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
46Ghi được59
25Thủng lưới22
1.39Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu