Sevilla F.C. III vs Gerena
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. III 2-0 Gerena tại Tercera División RFEF - Group 10, 28 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. III thắng 2, hòa 5, Gerena thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Jesus Navas, Sevilla
- Trọng tài
- Hugo Vaca
- Phong độ
- WDLDL Sevilla F.C. III
- WWLWL Gerena
- HT0-0
- 54' ▲ Perotti ▼ Diego Altamirano
- 60' Álex Guti 1-0
- 63' ▲ Ilies Hassaine ▼ Néstor
- 63' ▲ Vicente López ▼ Sergio Rodríguez
- 63' ▲ Alberto Castro ▼ Pedro Chacón
- 63' ▲ Juanfran ▼ Gabi
- 75' ▲ Francis ▼ Álex Guti
- 82' Ilies Hassaine 2-0
- 83' ▲ Miguel Candela ▼ Catalá
- FT2-0
Đội hình
- Pablo Vázquez
- Pavón
- Juanmi García
- Ángel Puerto
- Néstor ▼ 63'
- Jacobo Guzmán
- Cristóbal Moreno
- Jaime López
- Juanma Bernal
- Álex Guti ▼ 75'
- Miguel Jiménez
Dự bị 2
- Ilies Hassaine ▲ 63'
- Francis ▲ 75'
- Fermín García
- Catalá ▼ 83'
- Abel Moreno
- Salva Rivas
- Sergio Rodríguez ▼ 63'
- Diego Altamirano ▼ 54'
- Gabi ▼ 63'
- David Barrios
- Tore
- Chapi
- Pedro Chacón ▼ 63'
Dự bị 5
- Perotti ▲ 54'
- Vicente López ▲ 63'
- Alberto Castro ▲ 63'
- Juanfran ▲ 63'
- Miguel Candela ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 30 - 18 | +12 | 45 | |
| 1 | 18 | 26 - 11 | +15 | 37 | |
| 2 | 20 | 35 - 16 | +19 | 40 | |
| 2 | 18 | 23 - 11 | +12 | 35 | |
| 3 | 18 | 26 - 17 | +9 | 29 | |
| 3 | 20 | 28 - 24 | +4 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 4 | 18 | 18 - 17 | +1 | 24 | |
| 5 | 18 | 15 - 21 | -6 | 22 | |
| 5 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 6 | 18 | 15 - 20 | -5 | 21 | |
| 6 | 20 | 22 - 23 | -1 | 27 | |
| 7 | 18 | 19 - 18 | +1 | 20 | |
| 7 | 20 | 17 - 20 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 15 - 23 | -8 | 19 | |
| 8 | 20 | 17 - 25 | -8 | 22 | |
| 9 | 18 | 10 - 19 | -9 | 17 | |
| 9 | 20 | 25 - 27 | -2 | 21 | |
| 10 | 20 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 10 | 18 | 15 - 25 | -10 | 16 | |
| 11 | 20 | 14 - 27 | -13 | 13 |
Relegation Round
So sánh
28Trận đấu28
25Ghi được32
28Thủng lưới32
0.89Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai17