Coria CF vs La Palma
Tỷ số chung cuộc: Coria CF 2-2 La Palma tại Tercera División RFEF - Group 10, 28 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Coria CF thắng 0, hòa 3, La Palma thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Guadalquivir, Coria del Río
- Trọng tài
- Fernando Narváez
- Phong độ
- DLLDW Coria CF
- WLLDL La Palma
- 4' 0-1 Pablo Garcia
- 32' 0-2 Alvarito
- 41' Domingo 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Diego ▼ Gonzalo Suárez
- 46' ▲ Iván Acosta ▼ Enrique Japón
- 52' Domingo 2-2
- 54' ▲ Nené ▼ Alvarito
- 60' ▲ José Gordillo ▼ Dani Romero
- 66' ▲ Mazin ▼ Manu Cruzado
- 66' ▲ Segura ▼ Galleti
- 72' ▲ José Misffut ▼ Gerardo Muñoz
- 77' ▲ Manu Calle ▼ Pablo Garcia
- 81' ▲ Rafa Toro ▼ Domingo
- FT2-2
Đội hình
- Jesús Navajas
- Cristian Tomás
- Jesús González
- Michel Owono
- Edu Cabana
- Curro Sánchez
- Dani Romero ▼ 60'
- Enrique Japón ▼ 46'
- Gonzalo Suárez ▼ 46'
- Domingo ▼ 81'
- Gerardo Muñoz ▼ 72'
Dự bị 5
- Diego ▲ 46'
- Iván Acosta ▲ 46'
- José Gordillo ▲ 60'
- José Misffut ▲ 72'
- Rafa Toro ▲ 81'
- Juan Corrales
- Diego Domínguez
- Carlos Martínez
- Juan Aguilar
- Alberto Sánchez
- Paco
- Mario de Iraola
- Alvarito ▼ 54'
- Pablo Garcia ▼ 77'
- Manu Cruzado ▼ 66'
- Galleti ▼ 66'
Dự bị 4
- Nené ▲ 54'
- Mazin ▲ 66'
- Segura ▲ 66'
- Manu Calle ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 30 - 18 | +12 | 45 | |
| 1 | 18 | 26 - 11 | +15 | 37 | |
| 2 | 20 | 35 - 16 | +19 | 40 | |
| 2 | 18 | 23 - 11 | +12 | 35 | |
| 3 | 18 | 26 - 17 | +9 | 29 | |
| 3 | 20 | 28 - 24 | +4 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 4 | 18 | 18 - 17 | +1 | 24 | |
| 5 | 18 | 15 - 21 | -6 | 22 | |
| 5 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 6 | 18 | 15 - 20 | -5 | 21 | |
| 6 | 20 | 22 - 23 | -1 | 27 | |
| 7 | 18 | 19 - 18 | +1 | 20 | |
| 7 | 20 | 17 - 20 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 15 - 23 | -8 | 19 | |
| 8 | 20 | 17 - 25 | -8 | 22 | |
| 9 | 18 | 10 - 19 | -9 | 17 | |
| 9 | 20 | 25 - 27 | -2 | 21 | |
| 10 | 20 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 10 | 18 | 15 - 25 | -10 | 16 | |
| 11 | 20 | 14 - 27 | -13 | 13 |
Relegation Round
So sánh
28Trận đấu28
26Ghi được25
33Thủng lưới33
0.93Bàn thắng mỗi trận0.89
9Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai13